water down
Định nghĩa
water down là một cụm động từ (phrasal verb) có hai nghĩa chính:
- Làm loãng bằng cách thêm nước: Hành động pha thêm nước vào một chất lỏng để giảm nồng độ hoặc độ mạnh của nó.
- Làm yếu đi, giảm bớt cường độ: Làm cho một ý tưởng, tuyên bố, hoặc hành động trở nên bớt mạnh mẽ, bớt gay gắt, hoặc ít tác động hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (làm loãng):
- They watered down the moonshine before selling it. (Họ đã pha loãng rượu moonshine trước khi bán nó.)
- The bartender watered down the juice to make it last longer. (Người pha chế đã làm loãng nước ép để nó dùng được lâu hơn.)
Nghĩa 2 (làm yếu đi):
- The committee watered down the proposal to avoid controversy. (Ủy ban đã làm nhẹ bản đề xuất để tránh tranh cãi.)
- The final version of the law was watered down significantly. (Phiên bản cuối cùng của luật đã bị làm yếu đi đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to water down a statement": làm cho một tuyên bố trở nên ít gay gắt hơn.
- The politician watered down his criticism to avoid offending voters. (Chính trị gia đã làm nhẹ lời chỉ trích của mình để tránh xúc phạm cử tri.)
"to water down the truth": làm giảm bớt sự thật, nói sự thật một cách nhẹ nhàng hơn.
- The report watered down the truth about the accident. (Báo cáo đã làm giảm bớt sự thật về vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Watered-down (tính từ): đã bị pha loãng hoặc làm yếu đi.
- This is a watered-down version of the original policy. (Đây là một phiên bản đã bị làm yếu đi của chính sách gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Dilute: pha loãng (thường dùng cho chất lỏng).
- They diluted the paint with water. (Họ đã pha loãng sơn bằng nước.)
- Weaken: làm yếu đi (thường dùng cho ý tưởng, luật lệ).
- The new rules weaken the original regulations. (Các quy tắc mới làm yếu đi các quy định gốc.)
- Tone down: làm dịu đi, giảm bớt (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc hành vi).
- He toned down his speech to be more polite. (Anh ấy đã làm dịu bài phát biểu của mình để lịch sự hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Water down không có nhiều biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ như "significantly" (đáng kể) hoặc "slightly" (nhẹ nhàng).
- The proposal was watered down significantly. (Bản đề xuất đã bị làm yếu đi đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- To water down the medicine: làm giảm tác dụng của thuốc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Don't water down the medicine; it needs to be strong to work. (Đừng làm loãng thuốc; nó cần mạnh để có tác dụng.)
- To water down the message: làm giảm tác động của thông điệp.
- The company watered down the message to avoid panic. (Công ty đã làm nhẹ thông điệp để tránh hoảng loạn.)