water dragon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy long: "water dragon" tên gọi chung cho một số loài thực vật thủy sinh hoặc ưa ẩm. Theo từ điển chuyên ngành, có thể chỉ:
      • Một loài cây đầm lầychâu Âu Bắc Mỹ với hoa màu vàng tươi giống hoa mao lương (thuộc chi Caltha).
      • Một loài cây thân thảo lâu nămBắc Mỹ, sốngnơi ẩm ướt, chùm hoa nhỏ màu trắng cuộn tròn (thuộc chi Thalictrum).
dụ sử dụng
  • (Cây thủy long mọc nhiềucác vùng đầm lầy châu Âu.)
  • (Tôi thấy một cây thủy long hoa vàng tươi gần ao.)
  • (Cây thủy long loài cây cứng cáp, phát triển tốtđất ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water dragon" trong văn cảnh thực vật học: Thường được dùng để phân biệt các loài cây thủy sinh hình dáng hoặc màu sắc đặc trưng.
    • Botanists classify the water dragon as a member of the buttercup family. (Các nhà thực vật học phân loại cây thủy long thành viên của họ mao lương.)
  • "water dragon" trong văn hóa dân gian: Ở một số nền văn hóa, "water dragon" còn tên gọi của một loài bò sát (thằn lằn nước), nhưng nghĩa này không được đề cập trong từ điển Wordnet.
Biến thể từ gần giống
  • Water dragon plant (cụm danh từ): cây thủy long (dạng đầy đủ).
    • The water dragon plant is often used in water gardens. (Cây thủy long thường được dùng trong vườn nước.)
  • Marsh marigold (danh từ): tên gọi khác của cây thủy long hoa vàng (Caltha palustris).
    • Marsh marigold is another name for the yellow-flowered water dragon. (Marsh marigold tên gọi khác của cây thủy long hoa vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caltha palustris (tên khoa học): tên loài cây thủy long hoa vàng.
    • Caltha palustris is the scientific name for the European water dragon. (Caltha palustris tên khoa học của cây thủy long châu Âu.)
  • Meadow rue (danh từ): tên gọi chung cho các loài Thalictrum, bao gồm cây thủy long hoa trắng.
    • The white-flowered water dragon belongs to the meadow rue group. (Cây thủy long hoa trắng thuộc nhóm meadow rue.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "water dragon", nhưng có thể dùng với động từ "grow" (mọc) hoặc "find" (tìm thấy):
    • Look for water dragons growing along stream banks. (Hãy tìm cây thủy long mọc dọc theo bờ suối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "water dragon". Tuy nhiên, do tên gọi gợi liên tưởng đến rồng, đôi khi được dùng trong văn thơ để chỉ sức sống mạnh mẽ của cây.
    • Like a water dragon, this plant thrives in the harshest of wet conditions. (Như một con rồng nước, loài cây này phát triển mạnh mẽ trong những điều kiện ẩm ướt khắc nghiệt nhất.)
water dragon
A water dragon grows along the edge of a quiet pond.