water dropwort

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau cần nước: "water dropwort" tên gọi chung cho một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), mọcvùng đất ẩm ướt như ven suối, đồng ruộng. Ở Việt Nam, thường được dùng làm rau ăn, nhưng cần cẩn thận một số loài có thể gây độc.
    • Loài cây độc (cần độc): Trong tiếng Anh, thuật ngữ này cũng chỉ một loài cây độc châu Âu (tên khoa học Oenanthe crocata), rễ củ, nhựa vàng gây bỏng da, hoa vàng, giống cần tây. Tất cả các bộ phận của loài này đều cực kỳ độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water dropwort is often used in Vietnamese soups like canh chua. (Rau cần nước thường được dùng trong các món canh chua của Việt Nam.)
    • The European water dropwort is extremely poisonous and should never be eaten. (Loài cần độc châu Âu cực kỳ độc không bao giờ được ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water dropwort poisoning": ngộ độc rau cần nước (thường do nhầm lẫn với loài độc).

    • Cases of water dropwort poisoning have been reported after people mistakenly ate the wild plant. (Các trường hợp ngộ độc rau cần nước đã được báo cáo sau khi người dân ăn nhầm cây dại này.)
  • "to cultivate water dropwort": trồng rau cần nước (chỉ loài an toàn).

    • Farmers cultivate water dropwort in flooded fields during the rainy season. (Nông dân trồng rau cần nước trên ruộng ngập nước vào mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Water dropwort leaf (n): rau cần nước.
    • The water dropwort leaf is smooth and dark green. ( rau cần nước nhẵn màu xanh đậm.)
  • Water dropwort root (n): rễ rau cần nước (có thể rễ củloài độc).
    • The water dropwort root of the poisonous species is tuberous. (Rễ rau cần nước của loài độc dạng củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cần nước: tên gọi thông dụng ở Việt Nam cho loài rau ăn được.
  • Cần độc: dùng để chỉ loài châu Âu hoặc các loài gây độc khác trong cùng chi .
  • Hemlock water dropwort: tên gọi khác của loài độc .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "water dropwort" trong tiếng Anh, nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến độc tính:) - "to be as dangerous as water dropwort": nguy hiểm như rau cần độc (một cách nói ẩn dụ, ít dùng). - That chemical is as dangerous as water dropwort—handle it with care. (Hóa chất đó nguy hiểm như rau cần độchãy xử lý cẩn thận.)

water dropwort
A gardener carefully identifies a water dropwort plant in a field guide.