water faucet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi nước: "water faucet" một thiết bị van điều khiển, được gắn vào đường ống hoặc thùng chứa, dùng để lấy nước ra. Đây từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với "tap" trong tiếng Anh Anh.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy tắt vòi nước sau khi rửa tay.)
  • (Vòi nước trong bếp đang bị rỉ.)
  • ( ấy mở vòi nước để đổ đầy nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on/off a water faucet": mở/tắt vòi nước.
    • He turned on the water faucet to wash the vegetables. (Anh ấy mở vòi nước để rửa rau.)
  • "a dripping water faucet": vòi nước bị nhỏ giọt.
    • The dripping water faucet in the bathroom kept me awake. (Vòi nước nhỏ giọt trong phòng tắm khiến tôi không ngủ được.)
  • "a water faucet handle": tay cầm của vòi nước.
    • The water faucet handle is broken; you need to use a wrench. (Tay cầm của vòi nước bị hỏng; bạn cần dùng cờ .)
Biến thể từ gần giống
  • Faucet (danh từ): vòi nước (dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The faucet in the garden is frozen. (Vòi nước trong vườn bị đóng băng.)
  • Tap (danh từ): vòi nước (từ tương đương trong tiếng Anh Anh).
    • Turn off the tap to save water. (Tắt vòi nước để tiết kiệm nước.)
  • Spigot (danh từ): vòi nước ngoài trời hoặc vòi thùng.
    • The spigot in the backyard is for the garden hose. (Vòi nướcsân sau dùng cho vòi tưới vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap: vòi nước (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Spigot: vòi nước (thường dùng cho vòi ngoài trời hoặc thùng chứa).
  • Valve: van nước (thiết bị điều khiển dòng chảy, có thể vòi nước hoặc van trong hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on/off: mở/tắt (vòi nước).
    • Don't forget to turn off the water faucet before leaving. (Đừng quên tắt vòi nước trước khi rời đi.)
  • Fix/repair: sửa chữa (vòi nước).
    • I need to fix the water faucet; it's leaking again. (Tôi cần sửa vòi nước; lại bị rỉ rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Open the faucet": mở vòi nước (thành ngữ chỉ hành động bắt đầu một dòng chảy, đôi khi dùng ẩn dụ).
    • When he heard the news, it was like someone opened the faucet of his emotions. (Khi anh ấy nghe tin, như thể ai đó đã mở vòi cảm xúc của anh ấy.)
  • "A leaky faucet": vòi nước bị rỉ (thành ngữ chỉ một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng).
    • The argument felt like a leaky faucet, constantly dripping and annoying. (Cuộc tranh cãi giống như một cái vòi nước bị rỉ, liên tục nhỏ giọt gây khó chịu.)
water faucet
A child turns on the water faucet to fill a glass.