water fennel
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thủy cần độc: "water fennel" là một loại cây thân thảo sống ở nước, có rễ dạng sợi, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), chứa chất độc mạnh. Cây này thường mọc ở các vùng đầm lầy, ao hồ ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thủy cần độc nổi tiếng với đặc tính cực độc, gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn phải.)
- (Rễ dạng sợi của cây thủy cần độc giúp nó bám chặt vào nền bùn lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mistaken for water fennel": bị nhầm lẫn với cây thủy cần độc (thường dùng để cảnh báo về các loại cây ăn được bị nhầm với loài độc này).
- Some edible herbs are mistakenly identified as water fennel, leading to accidental poisoning. (Một số loại rau thơm ăn được bị nhầm lẫn là cây thủy cần độc, dẫn đến ngộ độc ngoài ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Water hemlock (n): tên gọi khác của "water fennel", chỉ cùng một loại cây.
- Cicuta (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây thủy cần độc.
Từ đồng nghĩa
- Poisonous water plant: cây thủy sinh có độc.
- Toxic herb: loại thảo mộc độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in water: mọc trong nước.
- Water fennel grows in water and marshy areas. (Cây thủy cần độc mọc trong nước và các khu vực đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
- A bitter pill to swallow (không trực tiếp liên quan đến "water fennel", nhưng có thể dùng để ẩn dụ về hậu quả độc hại): một điều khó chấp nhận.
- Learning that water fennel is deadly is a bitter pill to swallow for foragers. (Biết rằng cây thủy cần độc gây chết người là một điều khó chấp nhận đối với người hái lượm.)