water flaxseed
Định nghĩa
Danh từ: "Water flaxseed" là một loại cây thân thảo thuộc họ lanh, có mặt ở hầu hết các vùng trên thế giới ngoại trừ Nam Mỹ, New Zealand và một số đảo đại dương. Tên khoa học thường được ghi nhận là Linum usitatissimum hoặc các loài liên quan. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là cây lanh nước hoặc hạt lanh nước.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lanh nước mọc nhiều ở các vùng ôn đới.)
- (Dầu chiết xuất từ hạt lanh nước được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate water flaxseed": trồng cây lanh nước.
- Farmers in this area cultivate water flaxseed for its seeds. (Nông dân ở khu vực này trồng cây lanh nước để lấy hạt.)
"water flaxseed oil": dầu hạt lanh nước.
- Water flaxseed oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu hạt lanh nước giàu axit béo omega-3.)
Biến thể và từ gần giống
Flaxseed (n): hạt lanh (thường chỉ hạt của cây lanh thông thường).
- Flaxseed is a popular superfood. (Hạt lanh là một loại siêu thực phẩm phổ biến.)
Linseed (n): hạt lanh (từ đồng nghĩa với flaxseed, thường dùng trong kỹ thuật).
- Linseed oil is used in paints. (Dầu hạt lanh được dùng trong sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Common flax: cây lanh thông thường.
- Linseed plant: cây hạt lanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "water flaxseed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "water flaxseed".