water gap

Định nghĩa

Danh từ: Khe nước (một lối đi tự nhiên qua một dãy núi, được hình thành dòng suối chảy qua).

  • Giải thích: "Water gap" một khe hở hoặc đèo thấp trong một dãy núi, nơi một dòng suối hoặc sông nhỏ chảy xuyên qua. thường được tạo ra do sự xói mòn của nước theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Con sông đã tạo ra một khe nước xuyên qua dãy núi.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường sử dụng khe nước như một lối đi tự nhiên để vượt qua đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water gap" thường được dùng trong địa chất học địa để mô tả các địa hình đặc biệt.
    • The study of water gaps helps geologists understand erosion patterns. (Nghiên cứu về các khe nước giúp các nhà địa chất hiểu được các mô hình xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water gap (n): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng số nhiều water gaps.
  • Gap (n): Khe hở, lỗ hổng (nói chung).
    • There is a gap in the fence. ( một khe hở trong hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass: Đèo, lối đi qua núi.
    • The mountain pass is similar to a water gap but may not have a stream. (Con đèo giống như khe nước nhưng có thể không dòng suối.)
  • Ravine: Khe núi hẹp, thường suối chảy.
    • The ravine was formed by a stream, like a water gap. (Khe núi được hình thành bởi một dòng suối, giống như khe nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "water gap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "water gap".
water gap
A small stream flows through a water gap in the rocky hills.