water gauge

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ đo mực nước: "water gauge" một thiết bị dùng để đo chỉ thị mức nước trong các hệ thống như bồn chứa, nồi hơi, hoặc hồ chứa. Thiết bị này thường dạng ống thủy tinh hoặc cảm biến điện tử.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã kiểm tra dụng cụ đo mực nước để đảm bảo nồi hơi đủ nước.)
  • (Một dụng cụ đo mực nước bị hỏng có thể gây hư hại nghiêm trọng cho hệ thống hồ chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water gauge reading": chỉ số đo từ dụng cụ đo mực nước.
    • The water gauge reading showed a dangerously low level. (Chỉ số đo mực nước cho thấy mức nước thấp nguy hiểm.)
  • "Digital water gauge": dụng cụ đo mực nước kỹ thuật số.
    • Modern factories use a digital water gauge for more accurate measurements. (Các nhà máy hiện đại sử dụng dụng cụ đo mực nước kỹ thuật số để đo chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water level indicator (cụm từ): chỉ thị mực nước (tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn).
    • The water level indicator on the tank is easy to read. (Chỉ thị mực nước trên bồn chứa rất dễ đọc.)
  • Gauge (danh từ): dụng cụ đo nói chung (không chỉ riêng nước).
    • The pressure gauge is next to the water gauge. (Dụng cụ đo áp suất nằm cạnh dụng cụ đo mực nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Water meter: đồng hồ đo nước (thường đo lưu lượng, không phải mực nước).
    • The water meter records total consumption, while the water gauge shows the current level. (Đồng hồ đo nước ghi lại tổng lượng tiêu thụ, trong khi dụng cụ đo mực nước hiển thị mức hiện tại.)
  • Level sensor: cảm biến mức (thường dùng trong công nghệ).
    • A level sensor can replace a traditional water gauge in automated systems. (Cảm biến mức có thể thay thế dụng cụ đo mực nước truyền thống trong các hệ thống tự động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read the gauge: đọc chỉ số trên dụng cụ đo.
    • You need to read the water gauge every morning. (Bạn cần đọc chỉ số trên dụng cụ đo mực nước mỗi sáng.)
  • Install a gauge: lắp đặt một dụng cụ đo.
    • They installed a new water gauge in the boiler room. (Họ đã lắp đặt một dụng cụ đo mực nước mới trong phòng nồi hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "water gauge". Tuy nhiên, thành ngữ "keep a gauge on something" (giám sát chặt chẽ điều ) có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
    • Engineers must keep a gauge on the water level to prevent overflow. (Các kỹ sư phải giám sát chặt chẽ mực nước để ngăn tràn.)
water gauge
The engineer checks the water gauge on the side of the storage tank.