water hazard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chướng ngại vật nước: "water hazard" là một thuật ngữ trong môn thể thao golf, dùng để chỉ các vùng nước như ao, hồ, hoặc suối được bố trí trên sân golf như một chướng ngại vật mà người chơi golf phải tránh. Nếu bóng rơi vào "water hazard", người chơi sẽ bị phạt và phải thực hiện cú đánh lại từ vị trí quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đánh bóng vào một chướng ngại vật nước ở lỗ số 7 và mất hai gậy.)
- (Nhà thiết kế sân đã đặt vài chướng ngại vật nước để làm cho trận đấu khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to avoid a water hazard": tránh một chướng ngại vật nước.
- The player carefully aimed to avoid the water hazard on the left. (Người chơi cẩn thận ngắm để tránh chướng ngại vật nước ở bên trái.)
- "to drop out of a water hazard": thả bóng ra khỏi chướng ngại vật nước.
- After his ball landed in the pond, he had to drop out of the water hazard with a penalty. (Sau khi bóng rơi xuống ao, anh ấy phải thả bóng ra khỏi chướng ngại vật nước kèm theo một cú phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateral water hazard (n): chướng ngại vật nước bên hông (một loại chướng ngại vật nước đặc biệt, thường là các dòng suối hoặc kênh chạy song song với đường bóng).
- The lateral water hazard runs along the entire length of the fairway. (Chướng ngại vật nước bên hông chạy dọc suốt chiều dài của đường bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pond hazard: chướng ngại vật ao (một cách gọi khác, nhấn mạnh dạng nước tĩnh).
- Water obstacle: chướng ngại vật nước (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong các môn thể thao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit into a water hazard: đánh bóng vào chướng ngại vật nước.
- He hit into a water hazard on the final hole and lost the match. (Anh ấy đánh bóng vào chướng ngại vật nước ở lỗ cuối và thua trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "in the water hazard": ở trong chướng ngại vật nước (thường dùng để mô tả tình huống bóng nằm trong khu vực đó).
- The ball is in the water hazard, so he must take a penalty. (Bóng đang ở trong chướng ngại vật nước, vì vậy anh ấy phải chịu phạt.)