water hemlock

Định nghĩa

Danh từ: "water hemlock" (cây độc cần nước) một loại cây thân thảo lâu năm, cao, mọc thẳng đứng, độc tính cực cao, phổ biếncác khu vực đầm lầy ẩm ướt tại châu Âu châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cây độc cần nước thường bị nhầm lẫn với các loại cây ăn được, nhưng cực kỳ độc hại.)
  • (Nông dân phải cẩn thận loại bỏ cây độc cần nước khỏi đồng cỏ để bảo vệ gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water hemlock poisoning": ngộ độc cây độc cần nước, một tình trạng y tế nghiêm trọng do ăn phải loại cây này.

    • Water hemlock poisoning can cause seizures and respiratory failure. (Ngộ độc cây độc cần nước có thể gây co giật suy hô hấp.)
  • "to identify water hemlock": nhận dạng cây độc cần nước, thường dựa vào đặc điểm hoa rễ.

    • Botanists teach hikers how to identify water hemlock to avoid accidental ingestion. (Các nhà thực vật học dạy người đi bộ đường dài cách nhận dạng cây độc cần nước để tránh ăn nhầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemlock (n): cây độc cần (một chi thực vật độc, bao gồm cả cây độc cần nước cây độc cần thường).

    • The hemlock plant was used in ancient Greece for executions. (Cây độc cần đã được sử dụng ở Hy Lạp cổ đại để hành quyết.)
  • Water hemlock root (n): rễ cây độc cần nước, bộ phận chứa nhiều độc tố nhất.

    • The water hemlock root is particularly dangerous because it resembles edible roots. (Rễ cây độc cần nước đặc biệt nguy hiểm giống với các loại rễ ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Cicuta virosa (n): tên khoa học của cây độc cần nước.

    • Cicuta virosa is the scientific name for water hemlock. (Cicuta virosa tên khoa học của cây độc cần nước.)
  • Cowbane (n): tên gọi khác của cây độc cần nước, ám chỉ độc tính gây chết gia súc.

    • Cowbane is another common name for water hemlock. (Cowbane một tên gọi phổ biến khác của cây độc cần nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "mistake for": nhầm lẫn với (thường dùng khi nói về cây độc cần nước bị nhầm với cây ăn được).
    • Many people mistake water hemlock for wild carrots. (Nhiều người nhầm cây độc cần nước với cà rốt dại.)
Thành ngữ liên quan
  • "a poison of water hemlock": chất độc của cây độc cần nước, thường dùng trong văn học để chỉ thứ đó cực kỳ nguy hiểm.
    • His words were like a poison of water hemlock, slowly killing the trust between them. (Lời nói của anh ta giống như chất độc của cây độc cần nước, từ từ giết chết lòng tin giữa họ.)
water hemlock
A hiker carefully avoids the water hemlock growing near the stream.