water hole

Định nghĩa

Danh từ:
- Hố nước tự nhiên: "water hole" dùng để chỉ một hố hoặc chỗ trũng trong tự nhiên chứa nước, thường nguồn nước cho động vật hoang dã trong các khu vực khô cằn như sa mạc, thảo nguyên hoặc rừng rậm.

dụ sử dụng
  • (Những con voi tập trung tại hố nước để uống.)
  • (Vào mùa khô, nhiều loài động vật phụ thuộc vào hố nước này để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water hole" trong ngữ cảnh sinh thái: Thường được nhắc đến như một điểm nước quan trọng trong hệ sinh thái, nơi các loài động vật tụ họp.

    • The water hole is a crucial resource for biodiversity in the savanna. (Hố nước một nguồn tài nguyên quan trọng cho đa dạng sinh họcthảo nguyên.)
  • "water hole" trong ngữ cảnh du lịch: Đôi khi được dùng để chỉ các điểm nước nhỏ trong các khu bảo tồn hoặc công viên quốc gia.

    • Tourists often visit the water hole to observe wildlife. (Khách du lịch thường đến thăm hố nước để quan sát động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterhole (n): Cách viết liền, không khoảng cách, vẫn mang nghĩa tương tự.

    • The waterhole was surrounded by footprints of various animals. (Hố nước được bao quanh bởi dấu chân của nhiều loài động vật khác nhau.)
  • Water source (n): nguồn nước (khái niệm rộng hơn).

    • The river is a major water source for the region. (Con sông nguồn nước chính cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Pond: ao, hồ nhỏ (thường nước tĩnh, nhưng có thể do con người tạo ra).
  • Pool: vũng nước, hồ bơi (trong tự nhiên thường chỉ vũng nước nhỏ).
  • Tank: bể chứa nước (thường nhân tạo, nhưng có thể dùng cho động vật hoang dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water hole". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Find a water hole: tìm thấy một hố nước. - The explorers managed to find a water hole after days of hiking. (Những nhà thám hiểm đã tìm thấy một hố nước sau nhiều ngày đi bộ.)

  • Drink from a water hole: uống nước từ hố nước.
    • The antelope cautiously drank from the water hole. (Con linh dương thận trọng uống nước từ hố nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Water hole không phải một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian hoặc truyện kể, thường xuất hiện như một biểu tượng của sự sống hoặc nơi gặp gỡ.
water hole
A family of deer drinks from a water hole at sunset.