water horehound

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy horehound: "Water horehound" một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường mọccác khu vực ẩm ướt hoặc ven nước tại Hoa Kỳ. Loại cây này đặc điểm hình răng cưa hoa nhỏ, thường được dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water horehound grows abundantly near streams and marshes. (Cây thủy horehound mọc nhiều gần các con suối đầm lầy.)
    • Herbalists use water horehound to treat respiratory issues. (Các nhà thảo dược sử dụng cây thủy horehound để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water horehound" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc y học cổ truyền, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • The aromatic properties of water horehound make it a valuable ingredient in herbal teas. (Đặc tính thơm của cây thủy horehound khiến trở thành một thành phần quý giá trong các loại trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Horehound (n): cây horehound (thường chỉ loại cây cùng họ nhưng khác chi, như ).
    • Horehound candy is a traditional remedy for coughs. (Kẹo horehound một phương thuốc truyền thống trị ho.)
  • Water horehound không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bugleweed: một tên gọi khác của một số loài trong chi , họ hàng gần với water horehound.
  • Gipsywort: tên gọi khác của , một loài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "water horehound" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "water horehound".
water horehound
A gardener carefully tends to a patch of water horehound in the herb garden.