water hyacinth

Định nghĩa

Danh từ:
- Bèo lục bình (hay bèo tây): Một loài thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ, với hoa màu xanh lam lớn mọc thành chùm. Loài này thường gây tắc nghẽn đường thủy, đặc biệtmiền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bèo lục bình những bông hoa màu xanh lam đẹp, nhưng có thể làm tắc nghẽn sông ngòi kênh rạch.)
  • (Nông dân phải vật lộn để loại bỏ bèo lục bình khỏi hệ thống tưới tiêu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water hyacinth infestation": sự xâm lấn của bèo lục bình.

    • The water hyacinth infestation in the lake has reduced fish populations. (Sự xâm lấn của bèo lục bình trong hồ đã làm giảm số lượng cá.)
  • "To control water hyacinth": kiểm soát bèo lục bình.

    • Authorities use biological agents to control water hyacinth growth. (Chính quyền sử dụng các tác nhân sinh học để kiểm soát sự phát triển của bèo lục bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Water hyacinth (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể được gọi là bèo tây trong tiếng Việt.
  • Hyacinth (danh từ): hoa lan chuông (một loại hoa khác, không phải bèo lục bình).
    • The hyacinth in my garden smells wonderful. (Hoa lan chuông trong vườn tôi mùi thơm tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Bèo tây: tên gọi phổ biến khác của water hyacinth trong tiếng Việt.
  • Eichhornia crassipes: tên khoa học của loài thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water hyacinth". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - To remove water hyacinth: loại bỏ bèo lục bình. - They hired workers to remove water hyacinth from the pond. (Họ thuê công nhân để loại bỏ bèo lục bình khỏi ao.)

  • To spread water hyacinth: lan rộng bèo lục bình.
    • The current helped to spread water hyacinth along the river. (Dòng nước đã giúp lan rộng bèo lục bình dọc theo sông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water hyacinth". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh môi trường, có thể gặp: - "A water hyacinth blanket": một lớp bèo lục bình dày đặc. - The water hyacinth blanket covered the entire lake surface. (Lớp bèo lục bình dày đặc phủ kín toàn bộ mặt hồ.)

water hyacinth
A water hyacinth floats on the calm surface of a pond.