water jacket

Định nghĩa

Danh từ: Áo nước (một bộ phận trong máy móc, đặc biệt động cơ) - Áo nước một lớp vỏ hoặc khoang chứa nước bao quanh một bộ phận máy móc (thường khối xi-lanh của động cơ) để làm mát bộ phận đó bằng cách hấp thụ nhiệt dư thừa.

dụ sử dụng
  • (Áo nước của động cơ giúp ngăn ngừa quá nhiệt.)
  • (Một áo nước bị nứt có thể gây rỉ chất làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water jacket" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong ô tô, động cơ tàu thủy, hoặc máy công nghiệp.
  • "to have a water jacket": áo nước (chỉ tính năng của máy móc).
    • This high-performance engine has a water jacket for better cooling. (Động cơ hiệu suất cao này áo nước để làm mát tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-jacketed (tính từ): được trang bị áo nước.
    • The water-jacketed cylinder block ensures efficient heat dissipation. (Khối xi-lanh được trang bị áo nước đảm bảo tản nhiệt hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooling jacket: áo làm mát (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh chức năng làm mát).
  • Coolant jacket: áo chất làm mát (khi chất lỏng làm mát không nhất thiết nước).
Các cụm từ liên quan
  • Water jacket system: hệ thống áo nước (toàn bộ hệ thống bao gồm áo nước các bộ phận liên quan).
  • Water jacket temperature: nhiệt độ áo nước (thông số kỹ thuật quan trọng trong vận hành động cơ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến water jacket đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

water jacket
The mechanic checks the water jacket around the engine cylinder.