water jug
Định nghĩa
Danh từ: Một cái bình hoặc cái vại dùng để đựng và rót nước. "Water jug" là một vật dụng cụ thể, thường có quai và vòi, dùng để chứa nước uống hoặc nước sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn hãy đổ đầy bình nước với nước sạch.)
- (Cô ấy đặt cái bình nước lên bàn ăn cho bữa tối.)
- (Cái bình nước được làm bằng gốm và có hoa văn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pour from the water jug": rót nước từ bình.
- He carefully poured from the water jug to avoid spilling. (Anh ấy cẩn thận rót nước từ bình để tránh đổ.)
"to fill the water jug": đổ đầy bình nước.
- The waiter filled the water jug with ice-cold water. (Người phục vụ đổ đầy bình nước bằng nước lạnh như đá.)
Biến thể và từ gần giống
Pitcher (danh từ): bình đựng nước có vòi và quai, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- He brought a pitcher of lemonade to the party. (Anh ấy mang một bình nước chanh đến bữa tiệc.)
Jug (danh từ): bình, vại nói chung (không nhất thiết chỉ đựng nước).
- The milk jug was left on the counter. (Bình sữa bị để lại trên quầy.)
Từ đồng nghĩa
- Water container: vật chứa nước.
- Water vessel: bình đựng nước (dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decant from the water jug: rót nước từ bình này sang bình khác.
- The host decanted the water from the water jug into glasses. (Người chủ nhà rót nước từ bình nước vào ly.)
Thành ngữ liên quan
- "The water jug is always full": (ẩn dụ) nói về sự dồi dào, đầy đủ.