water jump
Định nghĩa
Danh từ: hố nước (trong các cuộc đua vượt chướng ngại vật như steeplechase hoặc các cuộc thi tương tự).
- "water jump" là một chướng ngại vật bao gồm một vũng nước hoặc dòng suối nhỏ mà người hoặc ngựa phải nhảy qua trong quá trình thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa đã vượt qua hố nước một cách dễ dàng.)
- (Trong cuộc đua steeplechase, hố nước là một trong những chướng ngại vật khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a water jump": thực hiện cú nhảy qua hố nước.
- The athlete took the water jump with perfect form. (Vận động viên đã thực hiện cú nhảy qua hố nước với tư thế hoàn hảo.)
"to land in the water jump": rơi xuống hố nước (thường là thất bại).
- The rider misjudged the distance and landed in the water jump. (Người cưỡi ngựa đã ước lượng sai khoảng cách và rơi xuống hố nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Water jump là một cụm danh từ cố định, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ "jump" (cú nhảy) có thể kết hợp với các từ khác:
- Jump (danh từ): cú nhảy.
- Water obstacle (danh từ): chướng ngại vật nước (có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Water obstacle: chướng ngại vật nước (thường dùng trong các cuộc đua).
- Water hazard: chướng ngại vật nước (thường dùng trong golf hoặc các môn thể thao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water jump", vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "Jump the water": nhảy qua nước (một cách diễn đạt không chính thức, tương tự "water jump").
- The horse jumped the water without hesitation. (Con ngựa đã nhảy qua nước mà không do dự.)