water level

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực nước: "water level" chỉ độ cao hoặc mức độ của bề mặt nước trong một khu vực nhất định, như sông, hồ, bể chứa hoặc đại dương.
    • Thiết bị đo mực nước: Trong kỹ thuật, "water level" còn một dụng cụ đo mức nước, thường dạng máng hoặc ống hình chữ U, dùng để xác định bề mặt nước.
    • Đường mớn nước: Trong hàng hải, "water level" đường kẻ trên thân tàu tương ứng với mặt nước khi tàu nổi cân bằng.
    • Mực nước ngầm: "water level" cũng có thể chỉ bề mặt dưới lòng đất nơi đất hoàn toàn bão hòa nước (tương đương với "mực nước ngầm" hay "tầng nước ngầm").
dụ sử dụng
  • Mực nước:

    • The water level in the river rose after the heavy rain. (Mực nước trong sông đã dâng lên sau trận mưa lớn.)
    • Check the water level in the tank before using the pump. (Kiểm tra mực nước trong bể trước khi sử dụng máy bơm.)
  • Thiết bị đo mực nước:

    • The engineer used a water level to ensure the foundation was perfectly horizontal. (Kỹ sư đã sử dụng thiết bị đo mực nước để đảm bảo nền móng hoàn toàn nằm ngang.)
  • Đường mớn nước:

    • The ship's water level is painted red to indicate the maximum load. (Đường mớn nước của tàu được sơn màu đỏ để chỉ tải trọng tối đa.)
  • Mực nước ngầm:

    • The water level has dropped due to prolonged drought. (Mực nước ngầm đã giảm do hạn hán kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise/lower the water level": làm tăng/giảm mực nước.

    • Spring rains had raised the water level significantly. (Mưa mùa xuân đã làm tăng mực nước đáng kể.)
  • "at water level": ở mức mặt nước.

    • The plants grow best at water level in the pond. (Cây cối phát triển tốt nhấtmức mặt nước trong ao.)
  • "water level gauge": máy đo mực nước.

    • The water level gauge showed a critical drop. (Máy đo mực nước cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Water table (n): mực nước ngầm, bề mặt nước dưới lòng đất.

    • The water table is rising due to excessive rainfall. (Mực nước ngầm đang dâng lên do lượng mưa quá nhiều.)
  • Waterline (n): đường mớn nước trên thân tàu.

    • The waterline must be clearly visible for safety. (Đường mớn nước phải được nhìn thấy rõ ràng lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Level of water: mức nước (cách diễn đạt thông thường).
  • Water gauge: thiết bị đo mực nước.
  • Water surface: bề mặt nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
water level
The engineer checks the water level in the glass tube.