water line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mực nước: "water line" chỉ một đường hoặc vạch đánh dấu mức độ nước đạt tới, thường thấy trên bờ biển, bờ hồ, hoặc thành bể chứa.
    • Đường mớn nước (tàu thuyền): Trong hàng hải, "water line" đường tương ứng với mặt nước khi tàu nổi trên một keel đều; thường được sơn trên thân tàu để chỉ độ sâu tối đa khi tàu chở đầy hàng.
dụ sử dụng
  • (Đường mực nước trên bãi biển cho thấy thủy triều đã dâng cao đến mức nào.)
  • (Đường mớn nước của con tàu được sơn màu đỏ rõ ràng trên thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "below the water line": ở dưới mực nước, phần chìm của tàu.

    • The hull below the water line was covered in barnacles. (Phần thân tàu dưới đường mớn nước bị phủ đầy hàu biển.)
  • "above the water line": ở trên mực nước, phần nổi của tàu.

    • The crew painted the area above the water line with anti-rust coating. (Thủy thủ đoàn đã sơn khu vực trên đường mớn nước bằng lớp phủ chống gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterline (danh từ ghép): cách viết liền, cùng nghĩa với "water line".

    • The waterline on the dam indicated the reservoir's capacity. (Đường mực nước trên đập chỉ ra dung tích của hồ chứa.)
  • High-water line (danh từ ghép): đường mực nước cao (mức nước cao nhất từng đạt tới).

    • The high-water line on the cliff showed the flood's peak. (Đường mực nước cao trên vách đá cho thấy đỉnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Water level: mực nước (dùng để chỉ độ cao của mặt nước, không phải đường kẻ cụ thể).
  • Plimsoll line: đường mớn nước an toàn (thuật ngữ hàng hải quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "mark" hoặc "follow"): - Mark the water line: đánh dấu đường mực nước. - The engineer marked the water line on the tank for safety. (Kỹ sư đã đánh dấu đường mực nước trên bể chứa để đảm bảo an toàn.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep one's head above water: xoay xở để tồn tại (không liên quan trực tiếp đến "water line", nhưng dùng hình ảnh tương tự).
    • Despite the debts, she managed to keep her head above water. ( mắc nợ, ấy vẫn xoay xở để tồn tại.)
water line
The ship's hull has a clear water line painted just above the surface.