water meter
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ nước – một thiết bị đo lường lượng nước chảy qua một đầu ra cụ thể, thường được lắp đặt tại các hộ gia đình hoặc công trình để tính toán lượng nước tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sửa ống nước đã lắp một đồng hồ nước mới ở tầng hầm.)
- (Bạn cần đọc đồng hồ nước mỗi tháng để tính hóa đơn tiện ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read the water meter": đọc chỉ số đồng hồ nước.
- The technician came to read the water meter this morning. (Kỹ thuật viên đã đến đọc chỉ số đồng hồ nước sáng nay.)
- "water meter reading": chỉ số đồng hồ nước (kết quả đo).
- The water meter reading showed an unusually high consumption. (Chỉ số đồng hồ nước cho thấy mức tiêu thụ bất thường cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Water (danh từ): nước.
- Meter (danh từ): đồng hồ đo (thiết bị đo lường).
- Gas meter (danh từ): đồng hồ ga.
- Electric meter (danh từ): đồng hồ điện.
Từ đồng nghĩa
- Flow meter: đồng hồ đo lưu lượng (thiết bị đo lưu lượng chất lỏng, bao gồm nước).
- Water gauge: máy đo nước (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Water meter reading: việc đọc chỉ số đồng hồ nước.
- Water meter box: hộp đồng hồ nước (nơi chứa đồng hồ nước, thường đặt dưới lòng đất).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến dành riêng cho "water meter". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh thực tế như: - Keep an eye on the water meter to avoid leaks. (Hãy để mắt đến đồng hồ nước để tránh rò rỉ.)