water nymph
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần nước: Trong thần thoại, "water nymph" là một nữ thần hoặc tiên nữ cư ngụ ở các vùng nước như sông, suối, hồ, hoặc biển.
- Cây hoa súng: Trong thực vật học, "water nymph" còn chỉ một loại cây hoa súng có lá lớn và hoa thơm nổi trên mặt nước, thường mọc ở vùng nhiệt đới và ôn đới.
- Cây thủy sinh: Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ một loại cây thủy sinh có lá hẹp và hoa nhỏ, sống trong nước ngọt hoặc nước lợ.
Ví dụ sử dụng
Nữ thần nước:
- In Greek mythology, a water nymph is often depicted as a beautiful maiden living in a spring. (Trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần nước thường được miêu tả như một thiếu nữ xinh đẹp sống trong suối.)
- The ancient Greeks believed that water nymphs protected rivers and lakes. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các nữ thần nước bảo vệ sông hồ.)
Cây hoa súng:
- The water nymph in the pond has large white flowers that bloom in summer. (Cây hoa súng trong ao có những bông hoa trắng lớn nở vào mùa hè.)
- Botanists classify the water lily as a type of water nymph. (Các nhà thực vật học xếp loại hoa súng như một loại cây thủy sinh.)
Cây thủy sinh:
- This water nymph species grows in brackish water along the coast. (Loài cây thủy sinh này mọc ở vùng nước lợ dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water nymph" trong văn học: Thường được dùng như một phép ẩn dụ cho vẻ đẹp thanh khiết hoặc sự mê hoặc của nước.
- Her dance was like that of a water nymph, graceful and ethereal. (Điệu nhảy của cô ấy giống như một nữ thần nước, uyển chuyển và siêu thực.)
"water nymph" trong nghệ thuật: Là chủ đề phổ biến trong hội họa và điêu khắc, tượng trưng cho sự sống và sự tinh khiết.
Biến thể và từ gần giống
- Nymph (n): tiên nữ, nữ thần (không nhất thiết phải ở nước).
- Water sprite (n): tinh linh nước (từ đồng nghĩa thơ ca).
- Naiad (n): nữ thần suối (trong thần thoại Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
- Naiad: nữ thần nước ngọt (suối, sông).
- Undine: tinh linh nước (trong văn hóa châu Âu).
- Water lily: hoa súng (thực vật).
Các cụm từ liên quan
- "to be a water nymph": trở nên uyển chuyển hoặc mê hoặc như nước.
- She moved through the crowd like a water nymph. (Cô ấy di chuyển qua đám đông như một nữ thần nước.)
Thành ngữ liên quan
- "To have the grace of a water nymph": có vẻ đẹp và sự duyên dáng thanh thoát.
- Her ballet performance had the grace of a water nymph. (Màn biểu diễn ballet của cô ấy có vẻ đẹp duyên dáng của một nữ thần nước.)