water of crystallisation

Định nghĩa

Danh từ: Nước kết tinh lượng nước có mặt trong một hợp chất hóa họcdạng tinh thể ngậm nước. Nước này không phải nước tự do một phần cấu trúc của tinh thể, có thể được loại bỏ bằng cách đun nóng.

dụ sử dụng
  • (Các tinh thể màu xanh của đồng sunfat chứa nước kết tinh.)
  • (Khi đun nóng, nước kết tinh bị đẩy ra, để lại một hợp chất khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose water of crystallisation": mất nước kết tinh (thường xảy ra khi đun nóng hoặc để lâu trong không khí khô).

    • The hydrated salt loses its water of crystallisation when exposed to dry air. (Muối ngậm nước mất nước kết tinh khi tiếp xúc với không khí khô.)
  • "to contain water of crystallisation": chứa nước kết tinh.

    • Many transition metal salts contain water of crystallisation in their crystalline structure. (Nhiều muối kim loại chuyển tiếp chứa nước kết tinh trong cấu trúc tinh thể của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Water of hydration (danh từ): nước ngậm, đồng nghĩa với nước kết tinh.

    • The water of hydration is essential for the stability of the crystal lattice. (Nước ngậm cần thiết cho sự ổn định của mạng tinh thể.)
  • Hydrated compound (danh từ): hợp chất ngậm nước, một hợp chất chứa nước kết tinh.

    • Copper sulfate pentahydrate is a well-known hydrated compound. (Đồng sunfat pentahydrat một hợp chất ngậm nước nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water of hydration: nước ngậm (thường dùng thay thế cho nước kết tinh trong hóa học).
  • Crystal water: nước tinh thể (một cách gọi khác trong các ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water of crystallisation". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:

    • To drive off: đuổi đi, loại bỏ (nước).

      • Heating the sample drives off the water of crystallisation. (Đun nóng mẫu sẽ đuổi đi nước kết tinh.)
    • To retain: giữ lại (nước).

      • Some salts retain their water of crystallisation even at high temperatures. (Một số muối giữ lại nước kết tinh của chúng ngay cảnhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "water of crystallisation". Đây một thuật ngữ hóa học chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

water of crystallisation
A student observes blue copper sulfate crystals losing their water of crystallisation when gently heated.