water on the knee
Danh từ: "water on the knee" là một cụm từ y học dùng để chỉ tình trạng tràn dịch khớp gối, cụ thể là sự tích tụ chất lỏng bất thường trong hoặc xung quanh khớp gối, gây sưng, đau và hạn chế vận động. Tên gọi này xuất phát từ cảm giác như có nước (dịch) bên trong đầu gối.
- (Vận động viên được chẩn đoán bị tràn dịch khớp gối sau chấn thương.)
- (Bác sĩ của cô ấy nói rằng tình trạng tràn dịch khớp gối sẽ cần phải chọc hút dịch.)
"to have water on the knee": mắc phải tình trạng tràn dịch khớp gối.
- Many elderly people have water on the knee due to arthritis. (Nhiều người cao tuổi bị tràn dịch khớp gối do viêm khớp.)
"water on the knee" thường không được dùng như một động từ hay tính từ, mà chỉ là cụm danh từ cố định. Trong văn cảnh y khoa, người ta có thể dùng thuật ngữ chính xác hơn là "hydrarthrosis" (tràn dịch khớp).
- Hydrarthrosis (n): tràn dịch khớp (thuật ngữ y học chính thức).
- Effusion (n): tràn dịch (thường dùng cho bất kỳ khớp nào, không riêng gối).
- Swollen knee (n): đầu gối sưng (mô tả triệu chứng, không phải chẩn đoán cụ thể).
- Tràn dịch khớp gối: cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
- Sưng khớp gối do dịch: mô tả tình trạng tương tự.
- Drain water on the knee: chọc hút dịch khớp gối.
- The doctor had to drain water on the knee to relieve the pressure. (Bác sĩ phải chọc hút dịch khớp gối để giảm áp lực.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water on the knee". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chấn thương thể thao hoặc bệnh lý khớp.