water parsnip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ cải nước: "water parsnip" một loại cây lâu năm hoa trắng, thường mọc hoangvùng nước ngọt nông, phổ biếnmiền bắc Hoa Kỳ châu Á.
dụ sử dụng
  • (Cây củ cải nước thường được tìm thấycác ao hồ suối nông.)
  • (Nông dân đôi khi loại bỏ cây củ cải nước khỏi các kênh tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow water parsnip": trồng cây củ cải nước (hiếm khi dùng, cây thường mọc hoang).
    • In some regions, people try to grow water parsnip for erosion control. (Ở một số vùng, người ta cố gắng trồng cây củ cải nước để kiểm soát xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water parsnip (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể nhầm lẫn với parsnip (củ cải ăn được) – một loại rau củ khác.
    • Parsnip is a root vegetable, while water parsnip is a wild plant. (Củ cải một loại rau củ, trong khi cây củ cải nước một loại cây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild parsnip: củ cải hoang (một loại cây tương tự nhưng mọc trên cạn).
    • Wild parsnip can cause skin irritation, unlike water parsnip. (Củ cải hoang có thể gây kích ứng da, không giống như cây củ cải nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "water parsnip".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water parsnip".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water parsnip"

water parsnip
A water parsnip grows along the edge of a clear pond.