water parsnip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cải nước: "water parsnip" là một loại cây lâu năm có hoa trắng, thường mọc hoang ở vùng nước ngọt nông, phổ biến ở miền bắc Hoa Kỳ và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây củ cải nước thường được tìm thấy ở các ao hồ và suối nông.)
- (Nông dân đôi khi loại bỏ cây củ cải nước khỏi các kênh tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow water parsnip": trồng cây củ cải nước (hiếm khi dùng, vì cây thường mọc hoang).
- In some regions, people try to grow water parsnip for erosion control. (Ở một số vùng, người ta cố gắng trồng cây củ cải nước để kiểm soát xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Water parsnip (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể nhầm lẫn với parsnip (củ cải ăn được) – một loại rau củ khác.
- Parsnip is a root vegetable, while water parsnip is a wild plant. (Củ cải là một loại rau củ, trong khi cây củ cải nước là một loại cây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Wild parsnip: củ cải hoang (một loại cây tương tự nhưng mọc trên cạn).
- Wild parsnip can cause skin irritation, unlike water parsnip. (Củ cải hoang có thể gây kích ứng da, không giống như cây củ cải nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "water parsnip".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "water parsnip".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "water parsnip"