water pistol
Định nghĩa
Danh từ:
- Súng nước: "water pistol" là một món đồ chơi có hình dạng giống khẩu súng, dùng để bắn nước ra ngoài. Đây là một loại đồ chơi phổ biến dành cho trẻ em, thường được sử dụng trong các trò chơi ngoài trời, đặc biệt là vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang chơi với súng nước của chúng ở sân sau.)
- (Cậu ấy đổ đầy nước vào súng nước và nhắm vào bạn mình.)
- (Một khẩu súng nước có thể bắn nước xa tới vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to squirt someone with a water pistol": bắn nước vào ai đó bằng súng nước.
- She squirted her brother with a water pistol during the water fight. (Cô ấy đã bắn nước vào em trai mình bằng súng nước trong trận đấu nước.)
- "water pistol fight": trận đấu súng nước.
- The kids organized a water pistol fight in the park. (Bọn trẻ đã tổ chức một trận đấu súng nước trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Water gun (danh từ): súng nước (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "water pistol").
- He bought a new water gun for the summer. (Cậu ấy mua một khẩu súng nước mới cho mùa hè.)
- Squirt gun (danh từ): súng phun nước (một tên gọi khác, nhấn mạnh hành động phun nước).
- The squirt gun is easy to use for small children. (Súng phun nước rất dễ sử dụng cho trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Water gun: súng nước.
- Squirt gun: súng phun nước.
- Toy pistol: súng đồ chơi (nói chung, nhưng "water pistol" là loại cụ thể có nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squirt out: phun ra, bắn ra (nước).
- Water squirted out of the water pistol when he pulled the trigger. (Nước phun ra từ khẩu súng nước khi cậu ấy bóp cò.)
- Fill up: đổ đầy (nước vào súng).
- He filled up his water pistol before the fight. (Cậu ấy đổ đầy nước vào súng nước trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "All fun and games until someone gets a water pistol": mọi thứ đều vui vẻ cho đến khi ai đó bị bắn nước (thành ngữ hài hước, ám chỉ sự bất ngờ hoặc trêu chọc).
- It was all fun and games until someone got a water pistol in the face. (Mọi thứ đều vui vẻ cho đến khi ai đó bị bắn nước vào mặt.)