water program
Danh từ: Chương trình nước (water program) là một kế hoạch hoặc dự án có hệ thống nhằm cải thiện việc sử dụng, quản lý hoặc khai thác một khu vực nước (như sông, hồ, biển) để làm cho khu vực đó trở nên hữu ích hơn cho con người, nông nghiệp, công nghiệp hoặc môi trường.
- (Chính phủ đã khởi động một chương trình nước mới để tưới tiêu cho sa mạc.)
- (Chương trình nước này nhằm làm sạch hồ bị ô nhiễm và làm cho nó an toàn để bơi lội.)
- (Chương trình nước của thành phố bao gồm xây dựng đập và hồ chứa để trữ nước mưa.)
- Water program thường được dùng trong bối cảnh chính sách công, phát triển bền vững hoặc kỹ thuật thủy lợi. Nó nhấn mạnh tính có tổ chức và mục tiêu dài hạn.
- The international water program helped restore the wetland ecosystem. (Chương trình nước quốc tế đã giúp phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước.)
- Có thể kết hợp với tính từ để chỉ loại hình cụ thể:
- a rural water program (chương trình nước nông thôn)
- an urban water program (chương trình nước đô thị)
- Water project (dự án nước): thường chỉ một dự án cụ thể, có quy mô nhỏ hơn hoặc ngắn hạn.
- The water project built a new well for the village. (Dự án nước đã xây một giếng mới cho làng.)
- Water management (quản lý nước): tập trung vào khía cạnh điều hành, kiểm soát nguồn nước hơn là chương trình cụ thể.
- Irrigation program (chương trình thủy lợi): một dạng chuyên biệt của water program, chỉ tập trung vào tưới tiêu nông nghiệp.
- Water scheme (kế hoạch nước): thường dùng ở Anh, mang nghĩa tương tự.
- The water scheme provided clean drinking water to the entire region. (Kế hoạch nước đã cung cấp nước uống sạch cho toàn bộ khu vực.)
- Water initiative (sáng kiến nước): nhấn mạnh tính mới mẻ, chủ động.
- A new water initiative was announced to combat drought. (Một sáng kiến nước mới đã được công bố để chống hạn hán.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "water program", nhưng có thể dùng động từ đi kèm: - Set up a water program: thiết lập chương trình nước. - The NGO helped set up a water program in the remote area. (Tổ chức phi chính phủ đã giúp thiết lập một chương trình nước ở vùng xa xôi.) - Implement a water program: thực hiện chương trình nước. - The government is implementing a water program to prevent floods. (Chính phủ đang thực hiện một chương trình nước để ngăn lũ lụt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "water program". Tuy nhiên, có thể liên hệ thành ngữ: - Test the waters: thăm dò ý kiến hoặc tình hình trước khi hành động. - Before launching the water program, the committee decided to test the waters by surveying local farmers. (Trước khi khởi động chương trình nước, ủy ban quyết định thăm dò bằng cách khảo sát nông dân địa phương.)