water project

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dự án nước: "water project" một danh từ ghép chỉ một kế hoạch hoặc công trình mục đích làm cho một khu vực nước trở nên hữu ích hơn. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp nước sạch, tưới tiêu, kiểm soát lụt, hoặc cải thiện nguồn nước cho sinh hoạt sản xuất.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã khởi động một dự án nước mới để mang nước uống sạch đến các làng quê nông thôn.)
  • (Dự án nước này nhằm xây dựng một con đập để tưới tiêu trong mùa khô.)
  • (Tổ chức quốc tế đã tài trợ một dự án nước để cải thiện vệ sinhcác khu ổ chuột đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a water project": thực hiện một dự án nước.

    • The local authorities are working hard to implement the water project on schedule. (Chính quyền địa phương đang nỗ lực thực hiện dự án nước đúng tiến độ.)
  • "to oversee a water project": giám sát một dự án nước.

    • An engineer was appointed to oversee the water project from start to finish. (Một kỹ sư đã được chỉ định để giám sát dự án nước từ đầu đến cuối.)
  • "water project funding": nguồn tài trợ cho dự án nước.

    • The water project funding came from both government grants and private donations. (Nguồn tài trợ cho dự án nước đến từ cả trợ cấp của chính phủ quyên góp nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Water supply project (n): dự án cung cấp nước (nhấn mạnh vào việc phân phối nước).

    • The water supply project will connect the village to the main pipeline. (Dự án cung cấp nước sẽ kết nối ngôi làng với đường ống chính.)
  • Irrigation project (n): dự án thủy lợi (tập trung vào tưới tiêu nông nghiệp).

    • The irrigation project helped farmers double their crop yields. (Dự án thủy lợi đã giúp nông dân tăng gấp đôi sản lượng cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water development project: dự án phát triển nguồn nước (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cải thiện chất lượng số lượng nước).
  • Hydrological project: dự án thủy văn (mang tính kỹ thuật, liên quan đến nghiên cứu quản lý nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "water project", nhưng có thể dùng các động từ như:)
  • Carry out a water project: tiến hành một dự án nước.

    • The team will carry out the water project in three phases. (Nhóm sẽ tiến hành dự án nước trong ba giai đoạn.)
  • Set up a water project: thành lập một dự án nước.

    • They set up a water project to address the drought crisis. (Họ đã thành lập một dự án nước để giải quyết cuộc khủng hoảng hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "water project", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về nước như:)
  • Test the waters: thăm dò, thử nghiệm tình hình (không liên quan trực tiếp đến dự án nước, nhưng có thể dùng trong bối cảnh lập kế hoạch).
    • Before launching the water project, the NGO decided to test the waters by surveying the community. (Trước khi triển khai dự án nước, tổ chức phi chính phủ đã quyết định thăm dò bằng cách khảo sát cộng đồng.)
water project
A new water project brings clean drinking water to the village.