water sapphire

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sapphire nước: "water sapphire" một loại khoáng vật cordierit màu xanh lam đậm, thường được sử dụng làm đá quý. Tên gọi này dùng để chỉ cordierit trong suốt, màu xanh giống như sapphire nhưng độ tinh khiết ánh nước đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một chiếc nhẫn sapphire nước tuyệt đẹp.)
  • (Sapphire nước thường được cắt thành mặt đá cabochon để tăng cường màu sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đá quý, "water sapphire" đôi khi được dùng để phân biệt cordierit màu xanh lam với sapphire thật, cordierit độ cứng thấp hơn (7-7.5 trên thang Mohs so với 9 của sapphire).
  • (Các nhà địa chất gọi sapphire nước một biến thể của cordierit tính đa sắc mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordierite (danh từ): tên khoa học của khoáng vật này, còn được gọi là iolite.
  • Sapphire (danh từ): đá quý sapphire thật, thành phần nhôm oxit (corundum), khác với water sapphire.
Từ đồng nghĩa
  • Iolite: tên gọi khác của cordierit khi được dùng làm đá quý.
  • Dichroite: tên gọi của cordierit, nhấn mạnh tính đa sắc của .
Các cụm từ liên quan
  • Cut water sapphire: cắt sapphire nước (thành mặt đá).
    • The artisan specializes in cutting water sapphire. (Người thợ thủ công chuyên cắt sapphire nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "water sapphire".

water sapphire
A jeweler examines a polished water sapphire under a bright light.