water shrew

Định nghĩa

Danh từ: Chuột chù nướcmột loại động vật nhỏ, thuộc họ chuột chù, sống bán thủy sinh (semiaquatic), thường sinh sống gần các dòng suối chảy xiết.

dụ sử dụng
  • (Chuột chù nước nổi tiếng với khả năng lặn săn mồi dưới nước.)
  • (Trong các dòng suối chảy xiết, bạn có thể thấy một con chuột chù nước đang tìm kiếm côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiaquatic water shrew": chuột chù nước bán thủy sinh, nhấn mạnh khả năng sống cả trên cạn dưới nước.

    • The semiaquatic water shrew uses its webbed feet to paddle through water. (Chuột chù nước bán thủy sinh sử dụng bàn chân màng để bơi trong nước.)
  • "swift-flowing streams": các dòng suối chảy xiếtmôi trường sống đặc trưng của loài này.

    • The water shrew thrives in swift-flowing streams where it can find prey. (Chuột chù nước phát triển mạnhcác dòng suối chảy xiết, nơi có thể tìm thấy con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (danh từ): chuột chù (nói chung, không chỉ loài sống dưới nước).
    • The common shrew is a small insectivore found in forests. (Chuột chù thông thường loài ăn côn trùng nhỏ sống trong rừng.)
  • Water vole (danh từ): chuột đồng nước (một loài gặm nhấm sống dưới nước khác, không cùng họ với chuột chù).
    • Unlike the water shrew, the water vole is a rodent. (Không giống chuột chù nước, chuột đồng nước loài gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrew: chuột chù (từ chung, nhưng không chỉ rõ môi trường sống).
  • Semiaquatic mammal: động vật bán thủy sinh (mô tả đặc điểm chung).
Các cụm từ liên quan
  • "water shrew habitat": môi trường sống của chuột chù nước.
    • The water shrew habitat includes clear, fast-moving streams. (Môi trường sống của chuột chù nước bao gồm các dòng suối trong chảy nhanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "water shrew" do đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

water shrew
A water shrew hunts for insects along the edge of a clear, fast-flowing stream.