water ski

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ván trượt nước: "water ski" một loại ván dùng để trượt trên mặt nước, được kéo bởi một xuồng máy hoặc tàu cao tốc. Ván thường hình dạng dài hẹp, giúp người dùng đứng vững lướt trên mặt nước.
  2. Động từ:

    • Trượt nước: "water ski" (dạng động từ) chỉ hành động sử dụng ván trượt nước để lướt trên mặt nước, thường được kéo bởi một xuồng máy. Đây một môn thể thao dưới nước phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a new pair of water skis for the summer vacation. ( ấy đã mua một đôi ván trượt nước mới cho kỳ nghỉ hè.)
    • The water ski is designed to be lightweight and durable. (Ván trượt nước được thiết kế nhẹ bền.)
  • Động từ:

    • He loves to water ski every weekend at the lake. (Anh ấy thích trượt nước mỗi cuối tuần tại hồ.)
    • They water ski behind a fast motorboat. (Họ trượt nước phía sau một xuồng máy tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go water skiing": đi trượt nước (một hoạt động giải trí).

    • We plan to go water skiing this afternoon. (Chúng tôi dự định đi trượt nước vào chiều nay.)
  • "water ski equipment": thiết bị trượt nước (bao gồm ván, dây kéo, áo phao).

    • Make sure you have all the water ski equipment before heading to the beach. (Hãy đảm bảo bạn đủ thiết bị trượt nước trước khi ra bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Water skier (danh từ): người trượt nước.

    • The water skier performed a perfect jump. (Người trượt nước đã thực hiện một nhảy hoàn hảo.)
  • Water skiing (danh từ): môn trượt nước.

    • Water skiing is a popular sport in coastal areas. (Trượt nước một môn thể thao phổ biếncác vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquaplane (danh từ): ván lướt nước (một loại ván tương tự, thường nhỏ hơn dùng để lướt trên mặt nước không dây kéo).
  • Skimboard (danh từ): ván lướt sóng bờ (dùng để lướt trên mặt nước nông gần bờ, khác với water ski).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Water ski off: bắt đầu trượt nước (thường dùng khi xuất phát từ bờ hoặc bến tàu).
    • He water skied off the dock smoothly. (Anh ấy bắt đầu trượt nước từ bến tàu một cách mượt mà.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on water skis": đangtrong tình huống khó kiểm soát (nghĩa bóng, ít dùng).
    • The project felt like being on water skis, constantly needing to balance. (Dự án giống như đangtrên ván trượt nước, liên tục cần giữ thăng bằng.)
water ski
A child learns to water ski on a calm lake.