water snake

Định nghĩa

Danh từ: Rắn nước: "water snake" một loại rắn sống trong hoặc gần môi trường nước. Hầu hết các loài rắn nước đều vô hại, không nọc độc nguy hiểm cho con người.

dụ sử dụng
  • (Con rắn nước trườn một cách yên lặng qua đám lau sậy gần bờ sông.)
  • (Nhiều người nhầm một con rắn nước vô hại với một con rắn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a water snake": được dùng để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của một loài rắn sống dưới nước.
    • This species is a true water snake, rarely found far from lakes. (Loài này một loại rắn nước thực thụ, hiếm khi được tìm thấy xa các hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Water snake (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết liền "watersnake" trong một số tài liệu.
  • Water moccasin (danh từ): một loại rắn nước nọc độc (thuộc họ rắn lục), thường bị nhầm với "water snake".
Từ đồng nghĩa
  • Aquatic snake: rắn sống dưới nước (thuật ngữ khoa học hơn).
  • Nerodia: tên chi khoa học phổ biến cho các loài rắn nướcBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "water snake". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động: - Slither into water: trườn xuống nước. - The water snake slithered into water to escape. (Con rắn nước trườn xuống nước để trốn thoát.)

Thành ngữ liên quan
  • "Smooth as a water snake": mượt mà như rắn nước (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự uyển chuyển, mượt mà trong chuyển động).
    • Her dance moves were smooth as a water snake. (Các động tác nhảy của ấy mượt mà như rắn nước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "water snake"

water snake
A water snake glides smoothly across the surface of a pond.