water softener
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất làm mềm nước: "water softener" là một chất (như natri clorua) làm giảm độ cứng của nước bằng cách thay thế các ion canxi và magie bằng ion natri, giúp nước tạo bọt xà phòng hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần mua một chất làm mềm nước cho nhà để giảm sự tích tụ cặn trong đường ống.)
- (Chất làm mềm nước hoạt động bằng cách trao đổi các ion canxi với các ion natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Water softener system": hệ thống làm mềm nước hoàn chỉnh (thường bao gồm bể chứa và van điều khiển).
- Installing a water softener system can extend the life of your appliances. (Lắp đặt một hệ thống làm mềm nước có thể kéo dài tuổi thọ của các thiết bị gia dụng.)
"Salt-based water softener": chất làm mềm nước dùng muối (phổ biến nhất).
- A salt-based water softener requires regular refilling of salt pellets. (Một chất làm mềm nước dùng muối yêu cầu nạp lại các viên muối thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Water softener system (cụm danh từ): hệ thống làm mềm nước.
- Water softener salt (cụm danh từ): muối dùng trong chất làm mềm nước.
- Softener (danh từ rút gọn): chất làm mềm (thường dùng trong ngữ cảnh nước hoặc vải).
Từ đồng nghĩa
- Descaling agent (chất tẩy cặn): thường dùng để chỉ chất loại bỏ cặn cứng, nhưng không thay thế hoàn toàn "water softener".
- Ion exchange resin (nhựa trao đổi ion): thành phần chính trong nhiều loại chất làm mềm nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Softening water (làm mềm nước): quá trình sử dụng chất làm mềm nước.
- We are softening water to prevent limescale. (Chúng tôi đang làm mềm nước để ngăn ngừa cặn vôi.)
Thành ngữ liên quan
- Hard water (nước cứng): nước chứa nhiều ion canxi và magie, đối lập với nước được xử lý bởi chất làm mềm nước.
- Hard water can damage your plumbing, so a water softener is essential. (Nước cứng có thể làm hỏng hệ thống ống nước của bạn, vì vậy chất làm mềm nước là rất cần thiết.)