water spaniel
Định nghĩa
Danh từ: chó săn vịt nước (water spaniel) là bất kỳ con chó nào thuộc hai giống chó lớn có bộ lông xoăn, được sử dụng để săn các loài chim nước (như vịt, ngỗng). Giống chó này thường có khả năng bơi lội tốt và lông dày không thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn đã mang chó săn vịt nước của mình để vớt vịt từ hồ lên.)
- (Chó săn vịt nước được biết đến với bộ lông xoăn và tình yêu bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to train a water spaniel": huấn luyện một con chó săn vịt nước.
- Training a water spaniel requires patience and consistency. (Huấn luyện một con chó săn vịt nước đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.)
"a purebred water spaniel": một con chó săn vịt nước thuần chủng.
- He owns a purebred water spaniel from a reputable breeder. (Anh ấy sở hữu một con chó săn vịt nước thuần chủng từ một người gây giống uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
- Spaniel (n): giống chó săn nói chung (bao gồm nhiều loại như cocker spaniel, springer spaniel).
- Water dog (n): chó nước (thuật ngữ chung cho các giống chó thích nước, bao gồm cả water spaniel).
- Curly-coated (adj): có lông xoăn (đặc điểm của water spaniel).
Từ đồng nghĩa
- Retriever: chó săn mồi (đặc biệt là loại chuyên vớt chim nước, nhưng retriever là một nhóm riêng).
- Waterfowl dog: chó săn chim nước (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "water spaniel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "water spaniel".