water sport

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao dưới nướccác hoạt động thể thao được thực hiện trên hoặc dưới mặt nước, thường liên quan đến các vùng nước như biển, hồ, sông hoặc bể bơi.

dụ sử dụng
  • rất phổ biếncác khu du lịch biển. (Các môn thể thao dưới nước rất phổ biếncác khu du lịch biển.)
  • đòi hỏi kỹ năng bơi lội tốt. (Chơi các môn thể thao dưới nước đòi hỏi kỹ năng bơi lội tốt.)
  • như lướt ván chèo thuyền kayak. (Anh ấy thích tham gia các môn thể thao dưới nước như lướt ván chèo thuyền kayak.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extreme water sport": môn thể thao dưới nước mạo hiểm ( dụ: lướt sóng lớn, lặn biển sâu).
    • Extreme water sport thu hút những người thích thử thách. (Các môn thể thao dưới nước mạo hiểm thu hút những người thích thử thách.)
  • "Water sport equipment": thiết bị dùng cho các môn thể thao dưới nước.
    • Cửa hàng này bán water sport equipment như ván lướt sóng kính lặn. (Cửa hàng này bán thiết bị thể thao dưới nước như ván lướt sóng kính lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water sports (danh từ số nhiều): dạng phổ biến hơn, chỉ nhiều môn thể thao dưới nước.
    • Water sports bao gồm bơi lội, lặn, chèo thuyền. (Các môn thể thao dưới nước bao gồm bơi lội, lặn, chèo thuyền.)
  • Watersport (danh từ): biến thể viết liền, ít phổ biến hơn.
    • Watersport một hoạt động giải trí thú vị. (Môn thể thao dưới nước một hoạt động giải trí thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquatic sport: môn thể thao dưới nước (mang tính trang trọng hơn).
    • Aquatic sport thường được tổ chức tại các bể bơi hoặc hồ nước. (Các môn thể thao dưới nước thường được tổ chức tại các bể bơi hoặc hồ nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water sport". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "do", "play", "go": - Do water sport: tham gia vào các môn thể thao dưới nước. - Tôi thích do water sport vào mùa . (Tôi thích tham gia các môn thể thao dưới nước vào mùa .) - Go water sport: đi chơi các môn thể thao dưới nước (thường dùng với các hoạt động giải trí). - Chúng tôi sẽ go water sportbãi biển vào cuối tuần. (Chúng tôi sẽ đi chơi các môn thể thao dưới nướcbãi biển vào cuối tuần.)

Thành ngữ liên quan
  • "Make a splash in water sport": tạo ấn tượng mạnh trong lĩnh vực thể thao dưới nước.
    • ấy đã make a splash in water sport sau khi giành huy chương vàng. ( ấy đã tạo ấn tượng mạnh trong lĩnh vực thể thao dưới nước sau khi giành huy chương vàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

water sport
A family enjoys a water sport at the lake.