water sprite

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên nước: "water sprite" chỉ một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một nàng tiên hoặc linh hồn sống dưới nước, như trong sông, hồ, hoặc suối.
    • Cây dương xỉ nước: "water sprite" cũng tên gọi của một loại cây dương xỉ thủy sinh nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thường được dùng trong bể cảnh.
dụ sử dụng
  • Nàng tiên nước:

    • The legend tells of a water sprite that guards the lake. (Truyền thuyết kể về một nàng tiên nước canh giữ hồ.)
    • Children believe a water sprite lives in the old well. (Trẻ em tin rằng một nàng tiên nước sống trong cái giếng .)
  • Cây dương xỉ nước:

    • I added a water sprite to my aquarium to provide shade for the fish. (Tôi đã thêm một cây dương xỉ nước vào bể của mình để tạo bóng mát cho .)
    • The water sprite grows quickly in warm water. (Cây dương xỉ nước phát triển nhanh trong nước ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water sprite" trong văn học: thường được dùng như một biểu tượng của sự huyền bí vẻ đẹp tự nhiên.

    • In the poem, the water sprite represents the untamed spirit of the river. (Trong bài thơ, nàng tiên nước đại diện cho tinh thần hoang dã của dòng sông.)
  • "Water sprite" trong thủy sinh học: loại cây lý tưởng cho bể khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng dư thừa.

    • Aquarists often use water sprite to prevent algae growth. (Người chơi thủy sinh thường dùng cây dương xỉ nước để ngăn tảo phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Water spirit (danh từ): linh hồn nước, tương tự như "water sprite" nhưng thường mang tính chất tổng quát hơn.
    • The water spirit is a common figure in folklore. (Linh hồn nước một hình tượng phổ biến trong văn hóa dân gian.)
  • Fairy (danh từ): tiên, thường chỉ sinh vật thần thoại nhỏ bé, có thể sống trên cạn hoặc dưới nước.
    • A fairy lives in the garden. (Một nàng tiên sống trong khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nixie (danh từ): nàng tiên nước trong thần thoại Bắc Âu.
    • The nixie is a water sprite from German folklore. (Nixie một nàng tiên nước trong văn hóa dân gian Đức.)
  • Undine (danh từ): tiên nước trong thần thoại châu Âu, thường khả năng kết hôn với người phàm.
    • An undine is a type of water sprite. (Undine một loại nàng tiên nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water sprite", nhưng có thể dùng: - Live in water: sống dưới nước. - The water sprite is said to live in water. (Nàng tiên nước được cho sống dưới nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a water sprite: như một nàng tiên nước, miêu tả ai đó uyển chuyển, nhẹ nhàng hoặc huyền bí.
    • She moved through the water like a water sprite. ( ấy di chuyển trong nước như một nàng tiên nước.)
  • As rare as a water sprite: hiếm như nàng tiên nước, chỉ điều đó rất hiếm gặp.
    • Finding such a perfect pearl is as rare as a water sprite. (Tìm được viên ngọc hoàn hảo như vậy rất hiếm.)
water sprite
A water sprite floats gracefully above a tranquil pond at dusk.