water stoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thoát nước trên lá: "water stoma" là một lỗ nhỏ (cấu trúc tương tự như khí khổng) nằm trên bề mặt hoặc mép lá của các thực vật bậc cao. Lỗ này có chức năng tiết ra nước ở dạng lỏng, thường là vào ban đêm hoặc khi độ ẩm không khí cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water stoma exudes water droplets during humid nights. (Lỗ thoát nước trên lá tiết ra những giọt nước vào những đêm ẩm ướt.)
- Botanists study water stomata to understand plant hydration. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các lỗ thoát nước trên lá để hiểu về sự hydrat hóa của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "water stoma" trong sinh lý thực vật: thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một dạng đặc biệt của khí khổng, nơi nước được giải phóng qua quá trình thoát hơi nước dạng lỏng (guttation).
- In some plants, water stomata are located at the leaf tips. (Ở một số loài thực vật, các lỗ thoát nước trên lá nằm ở đầu lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Water stoma (số ít) → Water stomata (số nhiều): dạng số nhiều của thuật ngữ này.
- Hydathode (danh từ): cấu trúc chuyên biệt hóa bao gồm lỗ thoát nước và mô liên quan, có chức năng tiết nước; "water stoma" là một phần của hydathode.
Từ đồng nghĩa
- Hydathode: cấu trúc tiết nước trên lá (bao gồm cả lỗ thoát nước).
- Guttation pore: lỗ thoát nước trong quá trình guttation (sự tiết nước từ lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water stoma".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "water stoma".