water strider

Định nghĩa

Danh từ: "water strider" một loài bọ nước chân dài, khả năng lướt nhẹ nhàng trên bề mặt nước. Chúng thường sốngao, hồ, suối tĩnh lặng di chuyển nhờ sức căng bề mặt của nước.

dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con bọ nước lướt qua mặt ao.)
  • (Bọ nước dùng đôi chân dài để phân bổ trọng lượng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water strider" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc quan sát thiên nhiên.
  • Có thể dùng ẩn dụ để chỉ ai đó di chuyển linh hoạt hoặc nhẹ nhàng trên bề mặt khó khăn, dụ: (Anh ấy vượt qua khủng hoảng nhẹ nhàng như bọ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Water bug (danh từ): bọ nước nói chung, nhưng không chỉ riêng loài chân dài.
  • Pond skater (danh từ): tên gọi khác của water strider, thường dùngAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pond skater: bọ lướt ao.
  • Skimmer: bọ lướt nước (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "water strider". Tuy nhiên, có thể dùng động từ skate (lướt) để mô tả hành động của chúng: The insect skates on water. (Con côn trùng lướt trên mặt nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a water strider: như một con bọ nước, chỉ sự nhẹ nhàng, linh hoạt trên bề mặt khó khăn.
    • She handled the delicate situation like a water strider. ( ấy xử lý tình huống tế nhị nhẹ nhàng như bọ nước.)
water strider
A water strider skims across the surface of a calm pond.