water supply

Định nghĩa

Danh từ: "water supply" một cụm danh từ chỉ hệ thống cung cấp nước hoặc nguồn cấp nước cho một khu vực, cộng đồng, hoặc tòa nhà. bao gồm toàn bộ cơ sở hạ tầng (như bể chứa, đường ống, máy bơm) nguồn nước tự nhiên (như sông, hồ, giếng) được sử dụng để đảm bảo nước sạch đến tay người dùng.

dụ sử dụng
  • (Thị trấn đã tranh luận về việc lọc sạch hệ thống cấp nước.)
  • (Trước tiên, bạn phải cắt nguồn cấp nước trước khi sửa ống.)
  • (Hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cấp nước cho nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public water supply": hệ thống cấp nước công cộng do chính quyền hoặc công ty tiện ích quản lý.

    • Many cities rely on a public water supply from nearby reservoirs. (Nhiều thành phố phụ thuộc vào hệ thống cấp nước công cộng từ các hồ chứa gần đó.)
  • "emergency water supply": nguồn cấp nước khẩn cấp trong trường hợp thảm họa hoặc hỏng hóc.

    • The government set up an emergency water supply after the earthquake. (Chính phủ đã thiết lập nguồn cấp nước khẩn cấp sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterworks (danh từ): nhà máy nước hoặc hệ thống cấp nước (thường dùng trong kỹ thuật).

    • The city's waterworks are undergoing upgrades. (Nhà máy nước của thành phố đang được nâng cấp.)
  • Water source (danh từ): nguồn nước (tự nhiên hoặc nhân tạo).

    • The river is the main water source for the region. (Con sông nguồn nước chính cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Water system: hệ thống nước.
  • Water provision: việc cung cấp nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply water to: cung cấp nước cho (ai đó/nơi nào đó).

    • The dam supplies water to millions of households. (Đập cung cấp nước cho hàng triệu hộ gia đình.)
  • Cut off the supply: cắt nguồn cung cấp.

    • They cut off the water supply due to unpaid bills. (Họ đã cắt nguồn cấp nước hóa đơn chưa thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the ocean: một giọt nước trong biển (ám chỉ sự thiếu hụt hoặc lượng nhỏ so với nhu cầu lớn, thường dùng khi nói về nước).
    • The donations are just a drop in the ocean compared to the need for clean water supply. (Số tiền quyên góp chỉ một giọt nước trong biển so với nhu cầu về nguồn cấp nước sạch.)
water supply
The town debated the purification of the water supply.