water tank

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể nước, thùng chứa nước: "water tank" dùng để chỉ một thùng hoặc bể chứa nước, thường được sử dụng trong gia đình hoặc công nghiệp.
    • Bể chứa nước xả bồn cầu: Theo định nghĩa từ Wordnet, "water tank" đặc biệt chỉ bể chứa nước dùng để xả bồn cầu (toilet).
dụ sử dụng
  • (Thợ sửa ống nước đã sửa bể nước trong phòng tắm.)
  • (Chúng tôi cần lắp một bể chứa nước mới cho bồn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water tank level": mực nước trong bể.
    • Check the water tank level to avoid overflow. (Kiểm tra mực nước trong bể để tránh tràn.)
  • "water tank capacity": dung tích bể nước.
    • The water tank capacity is 100 liters. (Dung tích bể nước 100 lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Water tanker (n): xe bồn chở nước.
    • A water tanker delivered fresh water to the village. (Một xe bồn chở nước đã giao nước sạch cho làng.)
  • Tank (n): bể, thùng (thường dùng riêng lẻ).
    • The tank is empty. (Cái bể trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reservoir: hồ chứa nước (thường lớn hơn).
  • Cistern: bể chứa nước ngầm hoặc bể chứa nước mưa.
  • Container: thùng chứa (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up the water tank: đổ đầy bể nước.
    • Please fill up the water tank before the trip. (Làm ơn đổ đầy bể nước trước chuyến đi.)
  • Drain the water tank: xả hết nước trong bể.
    • We need to drain the water tank for cleaning. (Chúng tôi cần xả hết nước trong bể để vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "water tank", nhưng cụm từ "water tank" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc gia dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "water tank"

water tank
A plumber installs a new water tank in the bathroom.