water tower

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp nước: "water tower" một cấu trúc cao, thường được xây dựng bằng tông, thép hoặc gạch, chứa một bể chứa lớntrên đỉnh. Mục đích chính của tháp nước dự trữ nước (thường nước sạch) cung cấp áp lực nước cho hệ thống cấp nước của một khu vực, như một thị trấn hoặc nhà máy. Nhờ chiều cao, tháp nước tạo ra áp suất thủy tĩnh, giúp nước có thể chảy đến các vòi nước không cần máy bơm liên tục.
dụ sử dụng
  • (Tháp nước trên đồi cung cấp nước cho toàn bộ ngôi làng.)
  • (Trong thời kỳ hạn hán, tháp nước chỉ còn đầy một nửa.)
  • (Tháp nước đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho một khu phát triển nhà ở mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a water tower": được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc vật chức năng tương tự như dự trữ cung cấp tài nguyên.

    • The city's reservoir acts as a water tower for the entire metropolitan area. (Hồ chứa của thành phố đóng vai trò như một tháp nước cho toàn bộ khu vực đô thị.)
  • "water tower" trong kiến trúc: đôi khi các tháp nước được bảo tồn như di tích lịch sử hoặc chuyển đổi thành không gian sống, quán cà phê.

    • The converted water tower now houses a trendy restaurant with a panoramic view. (Tháp nước được cải tạo hiện nơi đặt một nhà hàng thời thượng với tầm nhìn toàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Water tank (bể nước): chỉ bể chứa nước nói chung, có thể không nằm trên tháp.
    • The water tank in the basement holds 500 liters of rainwater. (Bể nước dưới tầng hầm chứa 500 lít nước mưa.)
  • Water supply system (hệ thống cấp nước): hệ thống bao gồm tháp nước, đường ống, máy bơm.
    • The water supply system relies on several water towers for pressure. (Hệ thống cấp nước phụ thuộc vào nhiều tháp nước để tạo áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevated tank (bể chứa trên cao): một thuật ngữ kỹ thuật chỉ bể chứa nước được đặt trên cột cao.
  • Standpipe (ống đứng): một cấu trúc tương tự nhưng thường nhỏ hơn, dùng để điều chỉnh áp lực nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "water tower", nhưng có thể dùng với động từ "supply" hoặc "store".)
    • The water tower supplies water to the houses below. (Tháp nước cung cấp nước cho các ngôi nhà bên dưới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "water tower".)
water tower
A water tower stands tall next to the train station.