water under the bridge

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): "Water under the bridge" (nước chảy qua cầu) chỉ những sự kiện, vấn đề, hoặc mâu thuẫn đã xảy ra trong quá khứ nay không còn quan trọng, không nên bận tâm hoặc để ảnh hưởng đến hiện tại. mang hàm ý bỏ qua, tha thứ tiếp tục tiến về phía trước.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một cuộc cãi vã lớn năm ngoái, nhưng bây giờ tất cả chỉ nước chảy qua cầu.)
  • (Đừng lo lắng về những sai lầm bạn đã phạm; chúng chỉ nước chảy qua cầu thôi.)
  • (Sau khi họ xin lỗi, cuộc xung đột trở thành chuyện đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let bygones be bygones" (để quá khứ qua đi): Đây một cách diễn đạt tương tự, thường được dùng thay thế cho "water under the bridge" trong văn nói.

    • They decided to let bygones be bygones and become friends again. (Họ quyết định bỏ qua quá khứ trở lại làm bạn.)
  • "to be ancient history" (chuyện cổ tích): Cũng chỉ những sự kiện quá xa xưa, không còn đáng nhắc đến.

    • That scandal is ancient history now. (Vụ bê bối đó giờ chuyện cổ tích rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Water under the bridge một thành ngữ cố định, không biến thể. Tuy nhiên, có thể thay đổi trật tự trong câu:
Từ đồng nghĩa
  • Past events: sự kiện trong quá khứ.
  • Forgotten: đã bị lãng quên.
  • Over and done with: đã kết thúc xong xuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To move on: tiếp tục, không bị vướng bận bởi quá khứ.

    • It's time to move on from the past. (Đã đến lúc tiếp tục bước tiếp từ quá khứ.)
  • To put behind: bỏ lại phía sau.

    • She put the bad memories behind her. ( ấy đã bỏ lại những ký ức tồi tệ phía sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Let bygones be bygones: hãy để quá khứ qua đi, không nhắc lại chuyện .

    • We agreed to let bygones be bygones. (Chúng tôi đồng ý bỏ qua chuyện .)
  • A clean slate: một khởi đầu mới, không vướng bận quá khứ.

    • After the apology, they started with a clean slate. (Sau lời xin lỗi, họ bắt đầu với một khởi đầu mới.)
water under the bridge
The old argument is now just water under the bridge.