water vapour
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Hơi nước: "water vapour" là nước ở dạng khí (hơi) khuếch tán trong khí quyển, tồn tại ở nhiệt độ dưới điểm sôi. Đây là một thành phần quan trọng của không khí và đóng vai trò chính trong các hiện tượng thời tiết như mây, mưa và sương mù.
Ví dụ sử dụng
- (Hơi nước là vô hình, nhưng chúng ta có thể cảm nhận được nó dưới dạng độ ẩm.)
- (Khi nước sôi, nó biến thành hơi nước.)
- (Mây được hình thành khi hơi nước trong không khí ngưng tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water vapour pressure": áp suất hơi nước (trong khí quyển).
- The water vapour pressure affects the rate of evaporation. (Áp suất hơi nước ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi.)
- "Water vapour feedback": phản hồi hơi nước (trong biến đổi khí hậu).
- Water vapour feedback amplifies global warming. (Phản hồi hơi nước làm tăng cường sự nóng lên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapour (danh từ): hơi (nói chung, có thể là hơi nước hoặc hơi của chất lỏng khác).
- The vapour from the hot tea fogged up my glasses. (Hơi từ tách trà nóng làm mờ kính của tôi.)
- Water vapor (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): tương tự "water vapour", chỉ khác về chính tả.
Từ đồng nghĩa
- Steam: hơi nước (thường chỉ hơi nước ở nhiệt độ cao, gần điểm sôi, có thể nhìn thấy).
- Moisture: độ ẩm (hơi nước ở dạng ẩm ướt, thường không nhìn thấy trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into water vapour: biến thành hơi nước.
- The ice turned into water vapour without melting. (Băng biến thành hơi nước mà không tan chảy.)
- Condense into water vapour: ngưng tụ thành hơi nước (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The steam condensed back into water vapour. (Hơi nước ngưng tụ trở lại thành hơi nước.)
Thành ngữ liên quan
- Hot air: không khí nóng (thường dùng để chỉ hơi nước hoặc hơi nóng, nhưng cũng có nghĩa bóng chỉ lời nói khoác lác).
- Don't believe his promises; it's just hot air. (Đừng tin lời hứa của anh ta; đó chỉ là lời nói suông.)