water wagon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chở nước: "water wagon" là một loại xe chở nước, thường được sử dụng để cung cấp nước cho quân đội, các nhóm lao động, hoặc để tưới nước dập bụi trên những con đường đất khô cằn trong mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Đội xây dựng đã sử dụng một xe chở nước để giảm bụi trên con đường đất.)
- (Trong mùa khô, quân đội phụ thuộc vào một xe chở nước để cung cấp nước uống cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall off the water wagon": Đây là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là bắt đầu lại thói quen uống rượu sau một thời gian kiêng cữ. Lưu ý: Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của "water wagon" (xe chở nước), mà là một cách nói ẩn dụ.
- After two years of sobriety, he fell off the water wagon and started drinking again. (Sau hai năm kiêng rượu, anh ấy đã tái nghiện và bắt đầu uống rượu trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Water tanker (danh từ): xe bồn chở nước, thường lớn hơn và hiện đại hơn "water wagon".
- The water tanker delivered fresh water to the remote village. (Xe bồn chở nước đã giao nước ngọt đến ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Water cart: xe chở nước (thường kéo bằng tay hoặc động vật).
- Water truck: xe tải chở nước (thường dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "water wagon", nhưng cụm từ "get on the water wagon" (bắt đầu kiêng rượu) và "fall off the water wagon" (tái nghiện rượu) là các thành ngữ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
"on the water wagon": đang trong thời gian kiêng rượu.
- He has been on the water wagon for six months now. (Anh ấy đã kiêng rượu được sáu tháng rồi.)
"jump on the water wagon": bắt đầu kiêng rượu.
- After his health scare, he decided to jump on the water wagon. (Sau khi sức khỏe bị cảnh báo, anh ấy quyết định kiêng rượu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "water wagon"