water wings

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường được dùngdạng số nhiều): - Phao tay bơi: "water wings" một thiết bị cứu sinh bao gồm hai túi bơm hơi được kết nối với nhau, đeo dưới cánh tay của một người để giúp người đó nổi trong nước. Thiết bị này thường được sử dụng cho trẻ em đang học bơi.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã đeo phao tay bơi của chúng trước khi xuống hồ bơi.)
  • ( ấy đã mua một cặp phao tay bơi cho đứa con mới biết đi của mình để tập bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water wings" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh dạy bơi cho trẻ nhỏ, nhưng không phải thiết bị an toàn thay thế cho sự giám sát của người lớn.
    • Even with water wings, parents should always watch their children near water. ( phao tay bơi, cha mẹ vẫn nên luôn giám sát trẻ em gần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Water wing (danh từ, số ít): dạng số ít, ít phổ biến hơn, thường dùng khi chỉ một bên của cặp phao.
    • One water wing was deflated, so the set was useless. (Một bên phao tay bơi bị xẹp, nên cả bộ trở nêndụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arm floaties (danh từ, thông tục): phao tay bơi, thường dùngBắc Mỹ.
  • Swim wings (danh từ): phao tay bơi, một tên gọi khác phổ biến.
  • Floaties (danh từ, thân mật): phao bơi nói chung, bao gồm cả phao tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on water wings: mặc phao tay bơi vào.
    • Make sure to put on the water wings correctly before entering the water. (Hãy đảm bảo mặc phao tay bơi đúng cách trước khi xuống nước.)
  • Take off water wings: cởi phao tay bơi ra.
    • After swimming, she helped her son take off his water wings. (Sau khi bơi, ấy giúp con trai cởi phao tay bơi ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "water wings" đây thuật ngữ cụ thể, nhưng có thể liên quan đến: - Throw someone in at the deep end (thành ngữ): ném ai đó vào tình huống khó khăn không sự chuẩn bị (trái ngược với việc dùng phao tay bơi để hỗ trợ). - He had no water wings when he started his new job; he was thrown in at the deep end. (Anh ấy không sự hỗ trợ nào khi bắt đầu công việc mới; anh ấy bị ném vào tình huống khó khăn ngay lập tức.)

water wings
A child wears water wings while learning to swim in a pool.