water-base paint
Định nghĩa
Danh từ: Sơn nước (loại sơn trong đó nước được sử dụng làm chất pha loãng hoặc phương tiện mang bột màu).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ít sơn nước để sơn tường phòng khách.)
- (Sơn nước dễ lau chùi hơn bằng xà phòng và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply water-base paint": thi công sơn nước.
- You should apply water-base paint with a roller or a brush. (Bạn nên thi công sơn nước bằng con lăn hoặc cọ.)
- "to thin water-base paint": pha loãng sơn nước.
- Thin water-base paint with a little water if it is too thick. (Pha loãng sơn nước với một ít nước nếu nó quá đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Water-based paint (danh từ): biến thể chính tả phổ biến, có nghĩa tương tự (sơn gốc nước).
- Latex paint (danh từ): một loại sơn nước phổ biến, thường dùng cho tường nhà.
- Acrylic paint (danh từ): sơn acrylic, một loại sơn nước dùng trong nghệ thuật và trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Sơn gốc nước: thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
- Sơn nhũ tương: loại sơn nước có độ bám dính cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paint over: sơn phủ lên trên.
- You can paint over old water-base paint with a new coat. (Bạn có thể sơn phủ lên lớp sơn nước cũ bằng một lớp mới.)
- Paint out: sơn che phủ hoàn toàn.
- They painted out the graffiti with white water-base paint. (Họ đã sơn phủ hoàn toàn hình vẽ bậy bằng sơn nước màu trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Wet paint (thành ngữ): sơn còn ướt (cảnh báo).
- Watch out for the wet water-base paint on the bench. (Cẩn thận với lớp sơn nước còn ướt trên ghế dài.)