water-cooled reactor

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng hạt nhân sử dụng nước làm chất làm mát.

dụ sử dụng
  • (Một phản ứng làm mát bằng nước phổ biến trong nhiều nhà máy điện hạt nhân.)
  • (Thiết kế của phản ứng làm mát bằng nước dựa vào việc tuần hoàn nước để loại bỏ nhiệt.)
  • (Các hệ thống an toàn trong phản ứng làm mát bằng nước phải ngăn ngừa mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a water-cooled reactor": vận hành một phản ứng làm mát bằng nước.

    • Engineers must be trained to operate a water-cooled reactor safely. (Các kỹ sư phải được đào tạo để vận hành phản ứng làm mát bằng nước một cách an toàn.)
  • "water-cooled reactor technology": công nghệ phản ứng làm mát bằng nước.

    • Modern water-cooled reactor technology improves efficiency and reduces risks. (Công nghệ phản ứng làm mát bằng nước hiện đại cải thiện hiệu suất giảm rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-cooled (adj): làm mát bằng nước (mô tả chung cho thiết bị).
    • A water-cooled engine uses water instead of air for cooling. (Một động cơ làm mát bằng nước sử dụng nước thay vì không khí để làm mát.)
  • Reactor (n): phản ứng (nói chung).
    • The nuclear reactor generates heat for electricity. ( phản ứng hạt nhân tạo ra nhiệt để sản xuất điện.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng làm mát bằng nước (nghĩa đen, tương đương trong tiếng Việt).
  • phản ứng nước nhẹ (light-water reactor, một loại phổ biến của water-cooled reactor).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down: làm nguội, hạ nhiệt.

    • The water-cooled reactor uses water to cool down the core. ( phản ứng làm mát bằng nước sử dụng nước để làm nguội lõi.)
  • Circulate through: tuần hoàn qua.

    • Water circulates through the water-cooled reactor to transfer heat. (Nước tuần hoàn qua phản ứng làm mát bằng nước để truyền nhiệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.

water-cooled reactor
The engineer monitors the control panel of the water-cooled reactor.