water-insoluble
The scientist observes the water-insoluble powder forming a layer at the bottom of the beaker.
Tính từ: Water-insoluble có nghĩa là không tan trong nước. Từ này dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu không thể hòa tan vào nước, dù được khuấy, lắc hay đun nóng.
- (Cát là một chất không tan trong nước.)
- (Nhiều loại dầu không tan trong nước, đó là lý do chúng nổi trên mặt nước.)
- (Thuốc này không tan trong nước, vì vậy phải uống cùng với thức ăn.)
"to be water-insoluble in nature": có bản chất không tan trong nước.
- Cellulose is water-insoluble in nature, making it useful for paper production. (Cellulose có bản chất không tan trong nước, khiến nó hữu ích cho sản xuất giấy.)
"water-insoluble compounds": các hợp chất không tan trong nước.
- Chemists often separate water-insoluble compounds from solutions using filtration. (Các nhà hóa học thường tách các hợp chất không tan trong nước khỏi dung dịch bằng cách lọc.)
Water-soluble (adj): tan trong nước (trái nghĩa).
- Sugar is a water-soluble substance. (Đường là một chất tan trong nước.)
Insolubility (n): tính không hòa tan.
- The insolubility of this material in water makes it ideal for waterproof coatings. (Tính không hòa tan trong nước của vật liệu này làm cho nó lý tưởng cho các lớp phủ chống thấm.)
Hydrophobic: kỵ nước (thường dùng trong hóa học hoặc sinh học).
- Hydrophobic molecules are often water-insoluble. (Các phân tử kỵ nước thường không tan trong nước.)
Non-soluble: không hòa tan.
- This resin is non-soluble in water. (Nhựa này không hòa tan trong nước.)
Water-insoluble fiber: chất xơ không tan trong nước.
- Wheat bran is rich in water-insoluble fiber, which aids digestion. (Cám lúa mì giàu chất xơ không tan trong nước, hỗ trợ tiêu hóa.)
Water-insoluble pigment: chất màu không tan trong nước.
- Artists use water-insoluble pigments for oil painting. (Các họa sĩ sử dụng chất màu không tan trong nước cho tranh sơn dầu.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học): - "Like oil and water": như dầu với nước (ám chỉ hai thứ không thể hòa trộn). - Their personalities are like oil and water — completely water-insoluble. (Tính cách của họ như dầu với nước — hoàn toàn không thể hòa hợp.)