water-level
/'wɔ:tə,levl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nước: Mức cao độ của bề mặt nước trong một vật chứa (như bình, hồ, giếng) hoặc dưới lòng đất (như mực nước ngầm).
- Ống thủy: Một dụng cụ kỹ thuật dùng để xác định mặt phẳng nằm ngang, thường là một ống thủy tinh chứa chất lỏng và một bong bóng khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Mực nước):
- The water-level in the reservoir is rising due to heavy rain. (Mực nước trong hồ chứa đang dâng lên do mưa lớn.)
- We need to check the water-level in the well before drilling deeper. (Chúng ta cần kiểm tra mực nước trong giếng trước khi khoan sâu hơn.)
Danh từ (Ống thủy):
- The carpenter used a water-level to ensure the shelf was perfectly horizontal. (Người thợ mộc đã dùng một ống thủy để đảm bảo cái kệ nằm hoàn toàn ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be at/above/below water-level": Ở mức ngang/bằng, trên, hoặc dưới mực nước.
- The basement is below the water-level, so it's prone to flooding. (Tầng hầm nằm dưới mực nước, nên dễ bị ngập.)
"Static water-level": Mực nước tĩnh, mức nước ổn định trong một giếng khi không bị bơm hút.
- The report recorded the static water-level of the aquifer. (Báo cáo ghi lại mực nước tĩnh của tầng chứa nước.)
Biến thể và từ gần giống
Water table (n): Mực nước ngầm, tầng chứa nước ngầm.
- The water table has dropped significantly after the dry season. (Mực nước ngầm đã hạ xuống đáng kể sau mùa khô.)
Spirit level (n): Ống ni-vô, một dụng cụ tương tự dùng để kiểm tra độ cân bằng, thường chứa cồn hoặc chất lỏng khác.
- He adjusted the picture frame using a spirit level. (Anh ấy chỉnh khung ảnh bằng một ống ni-vô.)
Từ đồng nghĩa
- Water mark (n): Vạch mực nước, dấu hiệu cho thấy mức nước đã lên tới đâu.
- Hydraulic level (n): Mực thủy lực (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "water-level").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "water-level").
danh từ
- mực nước (trong bình, dưới đất...)
- (kỹ thuật) ống thuỷ