water-repellent

water-repellent

A hiker wears a water-repellent coat in the forest during a light rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống thấm nước, không thấm nước: "water-repellent" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt khả năng ngăn cản hoặc làm chậm quá trình nước thấm qua, nhưng không hoàn toàn không thấm nước (khác với "waterproof" hoàn toàn không thấm).
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc áo khoác chống thấm nước cho mùa mưa.)
  • (Loại vải này chống thấm nước, vậy khô nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water-repellent finish": lớp phủ chống thấm nước.

    • The jacket has a water-repellent finish that keeps you dry. (Áo khoác lớp phủ chống thấm nước giúp bạn khô ráo.)
  • "water-repellent properties": đặc tính chống thấm nước.

    • The tent's water-repellent properties make it ideal for camping. (Đặc tính chống thấm nước của lều làm cho lý tưởng cho việc cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterproof (adj): chống nước hoàn toàn, không thấm nước.
    • A waterproof watch can be worn while swimming. (Đồng hồ chống nước có thể đeo khi bơi.)
  • Water-resistant (adj): chịu nước, khả năng chống nướcmức độ nhất định.
    • This phone is water-resistant, not waterproof. (Chiếc điện thoại này chịu nước, không phải chống nước hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrophobic: kỵ nước (thuật ngữ khoa học, mô tả bề mặt đẩy nước).
  • Water-resistant: chịu nước, chống nướcmức độ nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "water-repellent", nhưng có thể kết hợp với động từ "make":
    • Make something water-repellent: làm cho thứ đó khả năng chống thấm nước.
      • They treated the fabric to make it water-repellent. (Họ đã xử lý vải để làm cho chống thấm nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "water-repellent".