water-resistant
Tính từ: Chống thấm nước, không thấm nước (nhưng không hoàn toàn không thấm nước hoàn toàn). Từ này mô tả khả năng của một vật liệu hoặc sản phẩm có thể ngăn cản hoặc làm chậm sự xâm nhập của nước, nhưng không đảm bảo chống nước hoàn toàn trong thời gian dài hoặc dưới áp lực nước mạnh.
- (Chiếc áo khoác này chống thấm nước, vì vậy nó có thể chịu được mưa nhẹ.)
- (Tôi đã mua một chiếc đồng hồ chống thấm nước để bơi trong hồ bơi.)
Water-resistant vs. waterproof: "Water-resistant" chỉ khả năng chống thấm nước ở mức độ nhất định, trong khi "waterproof" có nghĩa là hoàn toàn không thấm nước, kể cả dưới áp lực nước mạnh.
- The tent is water-resistant, but it's not waterproof for heavy storms. (Cái lều này chống thấm nước, nhưng không chống nước hoàn toàn cho những cơn bão lớn.)
Ứng dụng trong công nghệ: Thường dùng để mô tả thiết bị điện tử (điện thoại, đồng hồ) có khả năng chịu nước ở mức độ nhẹ.
- My phone is water-resistant, so it survived a splash of water. (Điện thoại của tôi chống thấm nước, vì vậy nó sống sót sau một lần bị nước bắn vào.)
Water-repellent (adj): Chống thấm nước, thường dùng để chỉ khả năng đẩy nước ra ngoài (tương tự nhưng mạnh hơn "water-resistant" một chút).
- The water-repellent coating keeps the fabric dry. (Lớp phủ chống thấm nước giữ cho vải khô ráo.)
Waterproof (adj): Chống nước hoàn toàn, không thấm nước.
- This is a waterproof bag for diving. (Đây là một cái túi chống nước hoàn toàn để lặn.)
- Không thấm nước: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác bằng "water-resistant" vì không chỉ rõ mức độ.
- Chống ẩm: Dùng cho các sản phẩm chịu ẩm nhẹ.
- Không có cụm động từ trực tiếp: Từ này thường đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ (ví dụ: water-resistant coat, water-resistant fabric).
- Không có thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to be like water off a duck's back" (như nước đổ lá khoai) để chỉ sự không thấm nước về mặt ẩn dụ.