water-shield

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sen nước (Brasenia schreberi): Một loại thực vật thủy sinh phổ biếnBắc Mỹ, nổi chìm, hoa màu trắng với đốm vàng. Cây này mọc trong các hồ suối chảy chậm.
    • Cây súng tím (Cabomba caroliniana): Một loại thực vật thủy sinh khác hình bầu dục nổi trên mặt nước hoa màu tím; thường được dùng trong bể cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water-shield grows abundantly in the slow-moving streams of North America. (Cây water-shield mọc nhiều trong các dòng suối chảy chậmBắc Mỹ.)
    • Aquarium enthusiasts often use water-shield to decorate their tanks. (Những người chơi bể thường dùng cây water-shield để trang trí bể của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water-shield as a habitat": cây water-shield tạo môi trường sống cho các sinh vật thủy sinh nhỏ.

    • The dense leaves of water-shield provide shelter for small fish and insects. ( dày của cây water-shield cung cấp nơi trú ẩn cho nhỏ côn trùng.)
  • "Water-shield in aquascaping": sử dụng cây water-shield trong nghệ thuật thiết kế bể .

    • Water-shield is popular in aquascaping due to its attractive floating leaves. (Cây water-shield phổ biến trong nghệ thuật thiết kế bể nhờ nổi đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-shield (không biến thể chính thức): Từ này thường được viết liền hoặc dấu gạch nối, nhưng không biến thể từ loại khác.
Từ đồng nghĩa
  • Brasenia: tên chi thực vật của loại cây này.
  • Cabomba: tên chi thực vật của loại cây súng tím.
  • Fanwort: tên thông dụng khác của Cabomba caroliniana.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc trong (môi trường nước).
    • Water-shield grows in calm, shallow waters. (Cây water-shield mọc trong vùng nước nông, tĩnh lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Floating like water-shield": (thành ngữ không chính thức) nổi lửng như cây water-shield, ám chỉ sự nhẹ nhàng hoặc không ổn định.
    • Her thoughts were floating like water-shield, never settling on one idea. (Suy nghĩ của ấy nổi bồng bềnh như cây water-shield, không bao giờ dừng lạimột ý tưởng nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water-shield"

water-shield
A water-shield floats on the surface of a calm pond.